↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 376/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#11251 590239 THPT Tân Hiệp 7,00 8,00 8,00 23,00
#11252 590549 THPT Tân Hiệp 7,25 8,75 7,00 23,00
#11253 590604 THPT Tân Hiệp 6,25 8,75 8,00 23,00
#11254 590638 THPT Tân Hiệp 6,00 9,00 8,00 23,00
#11255 590864 THPT Tân Hiệp 5,50 8,50 9,00 23,00
#11256 591004 THPT Tân Hiệp 7,75 7,25 8,00 23,00
#11257 591076 THPT Tân Hiệp 7,00 8,00 8,00 23,00
#11258 640452 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,00 8,00 9,00 23,00
#11259 640636 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,25 8,75 8,00 23,00
#11260 640822 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 6,00 9,00 23,00
#11261 641094 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 8,00 8,00 23,00
#11262 641203 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 7,50 8,00 23,00
#11263 641373 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 7,50 7,00 23,00
#11264 650335 THPT Thủ Khoa Huân 5,75 8,25 9,00 23,00
#11265 660119 THPT Chợ Gạo 7,25 7,75 8,00 23,00
#11266 660371 THPT Chợ Gạo 7,75 6,25 9,00 23,00
#11267 660777 THPT Chợ Gạo 8,00 7,00 8,00 23,00
#11268 660941 THPT Chợ Gạo 6,75 7,25 9,00 23,00
#11269 661005 THPT Chợ Gạo 8,00 7,00 8,00 23,00
#11270 680070 THPT Bình Phục Nhứt 8,00 6,00 9,00 23,00
#11271 700145 THPT Vĩnh Bình 8,25 7,75 7,00 23,00
#11272 700599 THPT Vĩnh Bình 7,50 6,50 9,00 23,00
#11273 720227 THCS và THPT Long Bình 6,75 8,25 8,00 23,00
#11274 730279 THPT Trương Định 7,75 7,25 8,00 23,00
#11275 730738 THPT Trương Định 5,50 8,50 9,00 23,00
#11276 730917 THPT Trương Định 6,50 7,50 9,00 23,00
#11277 730999 THPT Trương Định 8,25 6,75 8,00 23,00
#11278 760007 THPT Gò Công Đông 7,00 8,00 8,00 23,00
#11279 760746 THPT Gò Công Đông 7,00 7,00 9,00 23,00
#11280 760888 THPT Gò Công Đông 7,75 7,25 8,00 23,00
374375376377378Trang 376/1451