↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 380/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#11371 590341 THPT Tân Hiệp 6,25 7,50 9,20 22,95
#11372 590418 THPT Tân Hiệp 8,25 6,50 8,20 22,95
#11373 590816 THPT Tân Hiệp 6,25 8,50 8,20 22,95
#11374 590916 THPT Tân Hiệp 7,25 7,50 8,20 22,95
#11375 591094 THPT Tân Hiệp 8,25 6,50 8,20 22,95
#11376 620260 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 7,25 8,50 7,20 2,75 25,70 22,95
#11377 620420 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 7,25 7,50 8,20 2,00 24,95 22,95
#11378 630039 THPT Trần Hưng Đạo 7,25 6,50 9,20 22,95
#11379 630137 THPT Trần Hưng Đạo 6,50 8,25 8,20 22,95
#11380 640186 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 8,00 7,20 22,95
#11381 640696 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 8,00 7,20 22,95
#11382 640864 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 6,50 8,20 22,95
#11383 640888 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,75 9,00 8,20 22,95
#11384 641240 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,75 8,00 9,20 22,95
#11385 660219 THPT Chợ Gạo 8,00 6,75 8,20 22,95
#11386 660339 THPT Chợ Gạo 6,00 8,75 8,20 22,95
#11387 660803 THPT Chợ Gạo 8,00 7,75 7,20 22,95
#11388 660935 THPT Chợ Gạo 6,75 8,00 8,20 22,95
#11389 661186 THPT Chợ Gạo 8,00 7,75 7,20 22,95
#11390 680226 THPT Bình Phục Nhứt 7,75 8,00 7,20 22,95
#11391 700177 THPT Vĩnh Bình 6,50 9,25 7,20 22,95
#11392 700747 THPT Vĩnh Bình 6,75 8,00 8,20 22,95
#11393 720036 THCS và THPT Long Bình 8,00 6,75 8,20 22,95
#11394 731077 THPT Trương Định 7,50 7,25 8,20 22,95
#11395 750024 THPT Bình Đông 7,25 7,50 8,20 22,95
#11396 760274 THPT Gò Công Đông 5,75 9,00 8,20 22,95
#11397 760810 THPT Gò Công Đông 7,75 7,00 8,20 22,95
#11398 770530 THPT Nguyễn Văn Côn 6,25 8,50 8,20 22,95
#11399 790072 THCS và THPT Phú Thạnh 8,00 8,75 6,20 22,95
#11400 790128 THCS và THPT Phú Thạnh 6,00 8,75 8,20 22,95
378379380381382Trang 380/1451