↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 39/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#1141 470314 THPT Cái Bè 8,25 9,75 9,80 27,80
#1142 470604 THPT Cái Bè 8,50 9,50 9,80 27,80
#1143 470773 THPT Cái Bè 8,50 9,50 9,80 27,80
#1144 510204 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,00 9,00 9,80 27,80
#1145 530512 THPT Lưu Tấn Phát 8,75 9,25 9,80 27,80
#1146 570041 THPT Tân Phước 8,00 10,00 9,80 27,80
#1147 590160 THPT Tân Hiệp 8,25 9,75 9,80 27,80
#1148 590428 THPT Tân Hiệp 9,25 8,75 9,80 27,80
#1149 610023 THPT Phước Thạnh 8,50 9,50 9,80 27,80
#1150 620003 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 9,00 9,00 9,80 16,25 44,05 27,80
#1151 620062 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Tin 8,50 9,50 9,80 18,00 +0,0 45,80 27,80
#1152 620138 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 8,75 9,25 9,80 13,75 41,55 27,80
#1153 620233 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 8,50 9,50 9,80 15,90 43,70 27,80
#1154 620252 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 8,75 9,25 9,80 12,50 40,30 27,80
#1155 620275 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 9,25 8,75 9,80 13,80 41,60 27,80
#1156 620378 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,75 9,25 8,80 6,00 33,80 27,80
#1157 620393 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,25 9,75 8,80 5,25 33,05 27,80
#1158 620466 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,50 9,50 9,80 5,00 32,80 27,80
#1159 620646 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,25 9,75 8,80 6,75 34,55 27,80
#1160 620710 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Tin 9,00 9,00 9,80 4,00 31,80 27,80
#1161 620758 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,00 10,00 9,80 13,75 41,55 27,80
#1162 620847 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,75 9,25 9,80 16,00 43,80 27,80
#1163 620858 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,25 9,75 9,80 9,50 37,30 27,80
#1164 620891 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,50 9,50 9,80 9,75 37,55 27,80
#1165 640582 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 10,00 9,80 27,80
#1166 640655 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,50 8,50 9,80 27,80
#1167 640717 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,75 8,25 9,80 27,80
#1168 640758 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 9,00 9,80 27,80
#1169 641263 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 9,50 9,80 27,80
#1170 641366 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 9,00 9,80 27,80
3738394041Trang 39/1451