↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 392/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#11731 590486 THPT Tân Hiệp 8,50 6,50 7,80 22,80
#11732 590642 THPT Tân Hiệp 5,25 8,75 8,80 22,80
#11733 590692 THPT Tân Hiệp 6,75 8,25 7,80 22,80
#11734 620780 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 6,50 6,50 8,80 2,25 +1,0 24,05 22,80
#11735 640720 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 6,50 8,80 22,80
#11736 640796 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 6,75 7,80 22,80
#11737 641107 THPT Nguyễn Đình Chiểu 4,25 8,75 9,80 22,80
#11738 641170 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 7,50 7,80 22,80
#11739 641312 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 6,75 8,80 22,80
#11740 650261 THPT Thủ Khoa Huân 8,25 7,75 6,80 22,80
#11741 660259 THPT Chợ Gạo 6,75 8,25 7,80 22,80
#11742 660615 THPT Chợ Gạo 8,00 7,00 7,80 22,80
#11743 660713 THPT Chợ Gạo 6,25 7,75 8,80 22,80
#11744 660799 THPT Chợ Gạo 6,75 9,25 6,80 22,80
#11745 690063 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 7,25 6,75 8,80 22,80
#11746 690065 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 7,50 7,50 7,80 22,80
#11747 700057 THPT Vĩnh Bình 6,25 7,75 8,80 22,80
#11748 700725 THPT Vĩnh Bình 6,75 7,25 8,80 22,80
#11749 700857 THPT Vĩnh Bình 7,75 7,25 7,80 22,80
#11750 720065 THCS và THPT Long Bình 6,50 8,50 7,80 22,80
#11751 730168 THPT Trương Định 7,25 5,75 9,80 22,80
#11752 730188 THPT Trương Định 9,50 4,50 8,80 22,80
#11753 730561 THPT Trương Định 6,50 6,50 9,80 22,80
#11754 730833 THPT Trương Định 7,25 7,75 7,80 22,80
#11755 730973 THPT Trương Định 6,75 7,25 8,80 22,80
#11756 750332 THPT Bình Đông 7,00 8,00 7,80 22,80
#11757 760162 THPT Gò Công Đông 8,25 6,75 7,80 22,80
#11758 760831 THPT Gò Công Đông 6,75 7,25 8,80 22,80
#11759 770442 THPT Nguyễn Văn Côn 6,75 8,25 7,80 22,80
#11760 770444 THPT Nguyễn Văn Côn 6,00 9,00 7,80 22,80
390391392393394Trang 392/1451