↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 396/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#11851 530716 THPT Lưu Tấn Phát 8,00 7,75 7,00 22,75
#11852 530731 THPT Lưu Tấn Phát 7,75 8,00 7,00 22,75
#11853 540381 THPT Dưỡng Điềm 5,50 8,25 9,00 22,75
#11854 540557 THPT Dưỡng Điềm 8,50 7,25 7,00 22,75
#11855 550138 THPT Vĩnh Kim 7,50 7,25 8,00 22,75
#11856 550381 THPT Vĩnh Kim 7,25 7,50 8,00 22,75
#11857 550668 THPT Vĩnh Kim 7,75 7,00 8,00 22,75
#11858 550695 THPT Vĩnh Kim 7,00 6,75 9,00 22,75
#11859 550847 THPT Vĩnh Kim 7,00 7,75 8,00 22,75
#11860 570185 THPT Tân Phước 8,75 7,00 7,00 22,75
#11861 590152 THPT Tân Hiệp 7,50 7,25 8,00 +0,0 22,75
#11862 590403 THPT Tân Hiệp 7,25 7,50 8,00 22,75
#11863 590532 THPT Tân Hiệp 7,50 6,25 9,00 22,75
#11864 590724 THPT Tân Hiệp 7,50 7,25 8,00 22,75
#11865 590831 THPT Tân Hiệp 7,50 6,25 9,00 22,75
#11866 591037 THPT Tân Hiệp 6,00 7,75 9,00 22,75
#11867 610101 THPT Phước Thạnh 6,75 8,00 8,00 22,75
#11868 610258 THPT Phước Thạnh 6,25 8,50 8,00 22,75
#11869 620077 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,75 7,00 7,00 2,50 25,25 22,75
#11870 620108 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 7,25 6,50 9,00 7,00 29,75 22,75
#11871 620408 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 7,25 6,50 9,00 1,75 24,50 22,75
#11872 640088 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 8,25 7,00 22,75
#11873 640113 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 6,00 9,00 22,75
#11874 640759 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 6,50 8,00 22,75
#11875 640827 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 7,00 8,00 22,75
#11876 640860 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 7,75 7,00 22,75
#11877 640959 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 7,75 8,00 22,75
#11878 641096 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 7,00 8,00 22,75
#11879 641122 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,75 8,00 9,00 22,75
#11880 641180 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 6,75 7,00 22,75
394395396397398Trang 396/1451