↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 4/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#91 620659 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,25 10,00 10,00 10,75 40,00 29,25
#92 620757 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 9,25 10,00 10,00 16,25 45,50 29,25
#93 620863 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 9,25 10,00 10,00 15,00 44,25 29,25
#94 640310 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,75 9,50 10,00 29,25
#95 640606 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 10,00 10,00 29,25
#96 640875 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 10,00 10,00 29,25
#97 641387 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,75 9,50 10,00 29,25
#98 661117 THPT Chợ Gạo 9,50 9,75 10,00 29,25
#99 661234 THPT Chợ Gạo 9,25 10,00 10,00 29,25
#100 700843 THPT Vĩnh Bình 9,25 10,00 10,00 29,25
#101 730465 THPT Trương Định 9,50 9,75 10,00 29,25
#102 730615 THPT Trương Định 9,50 9,75 10,00 29,25
#103 730933 THPT Trương Định 9,25 10,00 10,00 29,25
#104 770326 THPT Nguyễn Văn Côn 9,50 9,75 10,00 29,25
#105 770417 THPT Nguyễn Văn Côn 9,50 9,75 10,00 29,25
#106 660391 THPT Chợ Gạo 9,75 10,00 9,40 29,15
#107 731036 THPT Trương Định 9,75 10,00 9,40 29,15
#108 250327 THPT Cao Lãnh 9,50 10,00 9,60 29,10
#109 280436 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 9,50 10,00 9,60 7,25 +0,0 36,35 29,10
#110 360336 THPT Lấp Vò 1 9,50 10,00 9,60 29,10
#111 470218 THPT Cái Bè 9,50 10,00 9,60 29,10
#112 550884 THPT Vĩnh Kim 9,50 10,00 9,60 29,10
#113 620144 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,50 10,00 9,60 8,00 37,10 29,10
#114 620582 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,50 10,00 9,60 6,25 35,35 29,10
#115 640467 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,50 10,00 9,60 29,10
#116 640976 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,75 9,75 9,60 29,10
#117 730341 THPT Trương Định 9,50 10,00 9,60 29,10
#118 730447 THPT Trương Định 9,25 9,25 9,60 +1,0 29,10
#119 280313 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 9,25 10,00 9,80 7,50 36,55 29,05
#120 280330 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 9,50 9,75 9,80 13,50 42,55 29,05
23456Trang 4/1451