↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 405/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#12121 591006 THPT Tân Hiệp 6,75 7,50 8,40 22,65
#12122 620670 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,00 6,25 8,40 5,00 27,65 22,65
#12123 620691 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 7,25 8,00 7,40 3,75 26,40 22,65
#12124 630332 THPT Trần Hưng Đạo 7,25 7,00 8,40 22,65
#12125 640332 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 6,50 8,40 22,65
#12126 640447 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,75 7,50 8,40 22,65
#12127 640457 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,50 7,75 9,40 22,65
#12128 640637 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 7,25 8,40 22,65
#12129 641084 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 6,75 8,40 22,65
#12130 641230 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 7,25 8,40 22,65
#12131 641406 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 7,50 7,40 22,65
#12132 650306 THPT Thủ Khoa Huân 8,00 7,25 7,40 22,65
#12133 650312 THPT Thủ Khoa Huân 5,50 8,75 8,40 22,65
#12134 650493 THPT Thủ Khoa Huân 5,50 8,75 8,40 22,65
#12135 660083 THPT Chợ Gạo 6,25 8,00 8,40 22,65
#12136 660364 THPT Chợ Gạo 8,50 6,75 7,40 22,65
#12137 660577 THPT Chợ Gạo 7,00 8,25 7,40 22,65
#12138 661110 THPT Chợ Gạo 6,50 7,75 8,40 22,65
#12139 661178 THPT Chợ Gạo 6,50 8,75 7,40 22,65
#12140 700643 THPT Vĩnh Bình 7,75 8,50 6,40 22,65
#12141 700689 THPT Vĩnh Bình 8,25 7,00 7,40 22,65
#12142 700758 THPT Vĩnh Bình 7,50 6,75 8,40 22,65
#12143 700867 THPT Vĩnh Bình 6,75 7,50 8,40 22,65
#12144 720135 THCS và THPT Long Bình 8,25 5,00 9,40 22,65
#12145 730412 THPT Trương Định 7,75 7,50 7,40 22,65
#12146 730416 THPT Trương Định 8,00 7,25 7,40 22,65
#12147 730639 THPT Trương Định 8,25 8,00 6,40 22,65
#12148 730683 THPT Trương Định 8,00 6,25 8,40 22,65
#12149 750317 THPT Bình Đông 6,25 9,00 7,40 22,65
#12150 750333 THPT Bình Đông 8,00 7,25 7,40 22,65
403404405406407Trang 405/1451