↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 414/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#12391 550152 THPT Vĩnh Kim 6,50 7,25 8,80 22,55
#12392 550725 THPT Vĩnh Kim 7,00 6,75 8,80 22,55
#12393 580182 THPT Nguyễn Văn Tiếp 7,50 7,25 7,80 22,55
#12394 590162 THPT Tân Hiệp 6,75 8,00 7,80 22,55
#12395 590517 THPT Tân Hiệp 8,50 6,25 7,80 22,55
#12396 590882 THPT Tân Hiệp 7,25 6,50 8,80 22,55
#12397 590911 THPT Tân Hiệp 8,00 6,75 7,80 22,55
#12398 590979 THPT Tân Hiệp 6,50 7,25 8,80 22,55
#12399 620362 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 7,00 6,75 8,80 1,25 23,80 22,55
#12400 620570 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 7,75 7,00 7,80 12,00 34,55 22,55
#12401 640652 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 6,25 8,80 22,55
#12402 640905 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 7,25 8,80 22,55
#12403 640909 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 8,25 7,80 22,55
#12404 641330 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,75 7,00 9,80 22,55
#12405 650316 THPT Thủ Khoa Huân 4,75 9,00 8,80 22,55
#12406 660450 THPT Chợ Gạo 5,75 8,00 8,80 22,55
#12407 680139 THPT Bình Phục Nhứt 7,50 7,25 7,80 22,55
#12408 680206 THPT Bình Phục Nhứt 8,00 6,75 7,80 22,55
#12409 700189 THPT Vĩnh Bình 6,00 7,75 8,80 22,55
#12410 700195 THPT Vĩnh Bình 5,50 7,25 9,80 22,55
#12411 700537 THPT Vĩnh Bình 7,25 6,50 8,80 22,55
#12412 700701 THPT Vĩnh Bình 7,25 7,50 7,80 22,55
#12413 730993 THPT Trương Định 6,25 7,50 8,80 22,55
#12414 760181 THPT Gò Công Đông 6,50 7,25 8,80 22,55
#12415 760198 THPT Gò Công Đông 7,50 9,25 5,80 22,55
#12416 760226 THPT Gò Công Đông 6,75 7,00 8,80 22,55
#12417 760405 THPT Gò Công Đông 8,00 6,75 7,80 22,55
#12418 760788 THPT Gò Công Đông 6,25 7,50 8,80 22,55
#12419 770332 THPT Nguyễn Văn Côn 7,50 6,25 8,80 22,55
#12420 790058 THCS và THPT Phú Thạnh 5,50 8,25 8,80 22,55
412413414415416Trang 414/1451