↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 417/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#12481 360742 THPT Lấp Vò 1 7,25 6,25 9,00 22,50
#12482 360783 THPT Lấp Vò 1 6,75 6,75 9,00 22,50
#12483 360903 THPT Lấp Vò 1 5,75 7,75 9,00 22,50
#12484 370239 THPT Lấp Vò 2 6,75 6,75 9,00 22,50
#12485 420095 THCS và THPT Tân Phú Trung 6,75 6,75 9,00 22,50
#12486 460708 THPT Phạm Thành Trung 8,25 6,25 8,00 22,50
#12487 460787 THPT Phạm Thành Trung 6,50 8,00 8,00 22,50
#12488 460828 THPT Phạm Thành Trung 7,75 7,75 7,00 22,50
#12489 470257 THPT Cái Bè 6,75 6,75 9,00 22,50
#12490 470368 THPT Cái Bè 7,50 7,00 8,00 22,50
#12491 470434 THPT Cái Bè 7,75 6,75 8,00 22,50
#12492 490606 THPT Phan Việt Thống 7,75 6,75 8,00 22,50
#12493 500037 THPT Lê Văn Phẩm 7,00 6,50 9,00 22,50
#12494 500216 THPT Lê Văn Phẩm 7,25 8,25 7,00 22,50
#12495 510070 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,75 5,75 8,00 22,50
#12496 510320 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,75 7,75 8,00 22,50
#12497 510541 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,00 6,50 9,00 22,50
#12498 510699 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,75 8,75 8,00 22,50
#12499 510874 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 6,00 8,00 22,50
#12500 530299 THPT Lưu Tấn Phát 8,00 5,50 9,00 22,50
#12501 540550 THPT Dưỡng Điềm 7,25 6,25 9,00 22,50
#12502 560064 THCS và THPT Giồng Dứa 7,75 6,75 8,00 22,50
#12503 570208 THPT Tân Phước 9,25 6,25 7,00 22,50
#12504 570262 THPT Tân Phước 8,00 6,50 8,00 22,50
#12505 580016 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,75 7,75 9,00 22,50
#12506 580111 THPT Nguyễn Văn Tiếp 7,00 7,50 8,00 22,50
#12507 590029 THPT Tân Hiệp 5,25 8,25 9,00 22,50
#12508 590222 THPT Tân Hiệp 8,25 7,25 7,00 22,50
#12509 590373 THPT Tân Hiệp 7,75 6,75 8,00 22,50
#12510 590610 THPT Tân Hiệp 6,50 8,00 8,00 22,50
415416417418419Trang 417/1451