↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 418/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#12511 590675 THPT Tân Hiệp 5,75 7,75 9,00 22,50
#12512 590770 THPT Tân Hiệp 6,50 8,00 8,00 22,50
#12513 620828 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 6,00 6,50 10,00 7,00 29,50 22,50
#12514 640251 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 6,50 8,00 22,50
#12515 640311 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 7,00 8,00 22,50
#12516 640381 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 7,25 8,00 22,50
#12517 640448 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 8,00 8,00 22,50
#12518 640763 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 7,25 8,00 22,50
#12519 641175 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 8,00 8,00 22,50
#12520 650015 THPT Thủ Khoa Huân 5,00 8,50 9,00 22,50
#12521 660324 THPT Chợ Gạo 8,25 5,25 9,00 22,50
#12522 660389 THPT Chợ Gạo 8,00 6,50 8,00 22,50
#12523 660711 THPT Chợ Gạo 6,25 7,25 9,00 22,50
#12524 700075 THPT Vĩnh Bình 8,00 7,50 7,00 22,50
#12525 700108 THPT Vĩnh Bình 7,75 6,75 8,00 22,50
#12526 700284 THPT Vĩnh Bình 8,25 6,25 8,00 22,50
#12527 700287 THPT Vĩnh Bình 8,00 5,50 9,00 22,50
#12528 700310 THPT Vĩnh Bình 7,50 6,00 9,00 22,50
#12529 720040 THCS và THPT Long Bình 7,50 7,00 8,00 22,50
#12530 730022 THPT Trương Định 8,00 6,50 8,00 22,50
#12531 750016 THPT Bình Đông 8,50 6,00 8,00 22,50
#12532 750230 THPT Bình Đông 9,00 5,50 8,00 22,50
#12533 760182 THPT Gò Công Đông 6,75 7,75 8,00 22,50
#12534 760366 THPT Gò Công Đông 6,50 8,00 8,00 22,50
#12535 770074 THPT Nguyễn Văn Côn 6,50 7,00 9,00 22,50
#12536 770279 THPT Nguyễn Văn Côn 9,25 7,25 6,00 22,50
#12537 770329 THPT Nguyễn Văn Côn 5,75 8,75 8,00 22,50
#12538 770430 THPT Nguyễn Văn Côn 8,75 5,75 8,00 22,50
#12539 780092 THCS và THPT Tân Thới 7,75 5,75 9,00 22,50
#12540 790237 THCS và THPT Phú Thạnh 7,75 7,75 7,00 22,50
416417418419420Trang 418/1451