↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 42/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#1231 620816 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,50 9,25 10,00 17,00 44,75 27,75
#1232 620849 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,50 9,25 10,00 13,50 41,25 27,75
#1233 620888 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,50 9,25 10,00 15,25 43,00 27,75
#1234 620893 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,00 9,75 10,00 12,75 40,50 27,75
#1235 640077 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 9,50 10,00 27,75
#1236 640329 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,75 9,00 9,00 27,75
#1237 640483 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 9,75 10,00 27,75
#1238 640503 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 8,75 10,00 27,75
#1239 640520 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,50 9,25 9,00 27,75
#1240 640554 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,50 9,25 9,00 27,75
#1241 650109 THPT Thủ Khoa Huân 8,75 9,00 10,00 27,75
#1242 650466 THPT Thủ Khoa Huân 8,00 9,75 10,00 27,75
#1243 660540 THPT Chợ Gạo 9,25 9,50 9,00 27,75
#1244 660639 THPT Chợ Gạo 9,00 9,75 9,00 27,75
#1245 661078 THPT Chợ Gạo 9,00 9,75 9,00 27,75
#1246 661164 THPT Chợ Gạo 9,25 8,50 10,00 27,75
#1247 700153 THPT Vĩnh Bình 8,00 9,75 10,00 27,75
#1248 700262 THPT Vĩnh Bình 9,25 9,50 9,00 27,75
#1249 700311 THPT Vĩnh Bình 8,00 9,75 10,00 27,75
#1250 700572 THPT Vĩnh Bình 9,00 8,75 10,00 27,75
#1251 730930 THPT Trương Định 8,00 9,75 10,00 27,75
#1252 760356 THPT Gò Công Đông 8,50 9,25 10,00 27,75
#1253 510172 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,33 10,00 9,40 27,73
#1254 640146 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,42 9,50 9,80 27,72
#1255 700266 THPT Vĩnh Bình 8,17 9,75 9,80 27,72
#1256 010060 THPT Tân Hồng 9,00 9,50 9,20 27,70
#1257 160549 THPT Tháp Mười 9,50 9,00 9,20 27,70
#1258 220349 THPT Cao Lãnh 2 9,25 9,25 9,20 27,70
#1259 260447 THPT Trần Quốc Toản 9,25 9,25 9,20 27,70
#1260 280207 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 9,00 9,50 9,20 6,25 33,95 27,70
4041424344Trang 42/1451