↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 422/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#12631 580054 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,75 7,50 8,20 22,45
#12632 590518 THPT Tân Hiệp 5,75 8,50 8,20 22,45
#12633 620014 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 8,50 7,75 6,20 3,75 26,20 22,45
#12634 620085 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,00 5,25 9,20 10,50 32,95 22,45
#12635 620264 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 6,50 7,75 8,20 11,50 33,95 22,45
#12636 640789 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 6,75 7,20 22,45
#12637 640975 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 8,00 7,20 22,45
#12638 640993 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 8,50 6,20 22,45
#12639 641041 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 7,25 8,20 22,45
#12640 641047 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 6,25 9,20 22,45
#12641 641437 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 8,25 7,20 22,45
#12642 650010 THPT Thủ Khoa Huân 7,00 6,25 9,20 22,45
#12643 650393 THPT Thủ Khoa Huân 6,25 8,00 8,20 22,45
#12644 660102 THPT Chợ Gạo 6,50 7,75 8,20 22,45
#12645 660115 THPT Chợ Gạo 8,25 7,00 7,20 22,45
#12646 660788 THPT Chợ Gạo 7,75 5,50 9,20 22,45
#12647 660966 THPT Chợ Gạo 8,50 6,75 7,20 22,45
#12648 661003 THPT Chợ Gạo 8,00 5,25 9,20 22,45
#12649 661156 THPT Chợ Gạo 6,75 8,50 7,20 22,45
#12650 700127 THPT Vĩnh Bình 6,50 7,75 8,20 22,45
#12651 700420 THPT Vĩnh Bình 7,25 7,00 8,20 22,45
#12652 700451 THPT Vĩnh Bình 7,50 6,75 8,20 22,45
#12653 700492 THPT Vĩnh Bình 8,25 6,00 8,20 22,45
#12654 700511 THPT Vĩnh Bình 8,00 6,25 8,20 22,45
#12655 720011 THCS và THPT Long Bình 6,50 6,75 9,20 22,45
#12656 730328 THPT Trương Định 7,00 7,25 8,20 22,45
#12657 730369 THPT Trương Định 7,75 7,50 7,20 22,45
#12658 730472 THPT Trương Định 8,00 7,25 7,20 22,45
#12659 760519 THPT Gò Công Đông 6,25 8,00 8,20 22,45
#12660 760534 THPT Gò Công Đông 7,00 7,25 8,20 22,45
420421422423424Trang 422/1451