↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 426/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#12751 550289 THPT Vĩnh Kim 5,75 8,25 8,40 22,40
#12752 550338 THPT Vĩnh Kim 6,25 7,75 8,40 22,40
#12753 550633 THPT Vĩnh Kim 6,25 7,75 8,40 22,40
#12754 560083 THCS và THPT Giồng Dứa 8,50 6,50 7,40 22,40
#12755 570087 THPT Tân Phước 7,50 6,50 8,40 22,40
#12756 570204 THPT Tân Phước 6,75 7,25 8,40 22,40
#12757 570291 THPT Tân Phước 8,00 6,00 8,40 22,40
#12758 580299 THPT Nguyễn Văn Tiếp 7,50 6,50 8,40 22,40
#12759 590294 THPT Tân Hiệp 8,00 8,00 6,40 22,40
#12760 620637 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 7,50 4,50 9,40 3,50 +1,0 24,90 22,40
#12761 640224 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 6,25 8,40 22,40
#12762 640525 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 7,50 7,40 22,40
#12763 640813 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 7,50 7,40 22,40
#12764 640855 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 8,00 7,40 22,40
#12765 640919 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 6,50 7,40 22,40
#12766 650340 THPT Thủ Khoa Huân 7,25 7,75 7,40 22,40
#12767 650380 THPT Thủ Khoa Huân 6,25 6,75 9,40 22,40
#12768 660037 THPT Chợ Gạo 5,25 8,75 8,40 22,40
#12769 660166 THPT Chợ Gạo 7,50 7,50 7,40 22,40
#12770 660200 THPT Chợ Gạo 4,75 8,25 9,40 22,40
#12771 660394 THPT Chợ Gạo 7,00 7,00 8,40 22,40
#12772 660638 THPT Chợ Gạo 6,50 7,50 8,40 22,40
#12773 690004 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 7,50 5,50 9,40 22,40
#12774 690025 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 7,00 8,00 7,40 22,40
#12775 700294 THPT Vĩnh Bình 6,75 6,25 9,40 22,40
#12776 700432 THPT Vĩnh Bình 8,25 6,75 7,40 22,40
#12777 700570 THPT Vĩnh Bình 6,50 7,50 8,40 22,40
#12778 700726 THPT Vĩnh Bình 7,75 7,25 7,40 22,40
#12779 700792 THPT Vĩnh Bình 5,75 8,25 8,40 22,40
#12780 730134 THPT Trương Định 7,50 7,50 7,40 22,40
424425426427428Trang 426/1451