↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 430/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#12871 470426 THPT Cái Bè 8,75 6,00 7,60 22,35
#12872 470442 THPT Cái Bè 6,50 7,25 8,60 22,35
#12873 470810 THPT Cái Bè 7,00 7,75 7,60 22,35
#12874 470821 THPT Cái Bè 8,00 6,75 7,60 22,35
#12875 470835 THPT Cái Bè 8,75 5,00 7,60 +1,0 22,35
#12876 480351 THPT Huỳnh Văn Sâm 8,00 6,75 7,60 22,35
#12877 490189 THPT Phan Việt Thống 8,00 6,75 7,60 22,35
#12878 490547 THPT Phan Việt Thống 7,25 6,50 8,60 22,35
#12879 500093 THPT Lê Văn Phẩm 7,00 6,75 8,60 22,35
#12880 510036 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,75 7,00 7,60 22,35
#12881 510161 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,75 7,00 6,60 22,35
#12882 510975 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,75 6,00 8,60 22,35
#12883 520067 THPT Tứ Kiệt 6,50 9,25 6,60 22,35
#12884 530042 THPT Lưu Tấn Phát 6,25 8,50 7,60 22,35
#12885 530743 THPT Lưu Tấn Phát 6,50 7,25 8,60 22,35
#12886 530761 THPT Lưu Tấn Phát 6,25 8,50 7,60 22,35
#12887 540432 THPT Dưỡng Điềm 7,25 6,50 8,60 22,35
#12888 550610 THPT Vĩnh Kim 5,75 8,00 8,60 22,35
#12889 550753 THPT Vĩnh Kim 6,50 7,25 8,60 22,35
#12890 590026 THPT Tân Hiệp 8,00 7,75 6,60 22,35
#12891 590513 THPT Tân Hiệp 6,00 7,75 8,60 22,35
#12892 590796 THPT Tân Hiệp 6,50 8,25 7,60 22,35
#12893 620147 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 7,25 6,50 8,60 7,90 30,25 22,35
#12894 630128 THPT Trần Hưng Đạo 7,25 8,50 6,60 22,35
#12895 630136 THPT Trần Hưng Đạo 6,25 7,50 8,60 22,35
#12896 640707 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,00 8,75 7,60 22,35
#12897 640836 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 8,00 5,60 22,35
#12898 640868 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 6,75 7,60 22,35
#12899 640963 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 5,50 8,60 22,35
#12900 660108 THPT Chợ Gạo 8,75 7,00 6,60 22,35
428429430431432Trang 430/1451