↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 435/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#13021 620078 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 8,25 6,25 7,80 6,25 28,55 22,30
#13022 620557 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Tin 7,50 7,00 7,80 5,25 27,55 22,30
#13023 640362 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,25 7,25 8,80 22,30
#13024 640441 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 8,75 5,80 22,30
#13025 640534 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 8,50 6,80 22,30
#13026 640542 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 6,50 7,80 22,30
#13027 640566 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 6,50 6,80 22,30
#13028 641337 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,75 7,75 7,80 22,30
#13029 650003 THPT Thủ Khoa Huân 5,00 8,50 8,80 22,30
#13030 650432 THPT Thủ Khoa Huân 6,00 8,50 7,80 22,30
#13031 660511 THPT Chợ Gạo 6,75 8,75 6,80 22,30
#13032 660620 THPT Chợ Gạo 7,25 6,25 8,80 22,30
#13033 660656 THPT Chợ Gạo 6,75 7,75 7,80 22,30
#13034 661034 THPT Chợ Gạo 8,50 6,00 7,80 22,30
#13035 700060 THPT Vĩnh Bình 6,75 6,75 8,80 22,30
#13036 700250 THPT Vĩnh Bình 7,25 7,25 7,80 22,30
#13037 700477 THPT Vĩnh Bình 7,00 6,50 8,80 22,30
#13038 700664 THPT Vĩnh Bình 7,75 6,75 7,80 22,30
#13039 720032 THCS và THPT Long Bình 7,75 7,75 6,80 22,30
#13040 720164 THCS và THPT Long Bình 6,75 6,75 8,80 22,30
#13041 730107 THPT Trương Định 6,75 8,75 6,80 22,30
#13042 730171 THPT Trương Định 8,25 5,25 8,80 22,30
#13043 730327 THPT Trương Định 6,00 7,50 8,80 22,30
#13044 730835 THPT Trương Định 7,00 7,50 7,80 22,30
#13045 750012 THPT Bình Đông 8,00 7,50 6,80 22,30
#13046 760124 THPT Gò Công Đông 7,00 6,50 8,80 22,30
#13047 760131 THPT Gò Công Đông 6,75 6,75 8,80 22,30
#13048 760394 THPT Gò Công Đông 6,75 7,75 7,80 22,30
#13049 760626 THPT Gò Công Đông 7,75 6,75 7,80 22,30
#13050 760921 THPT Gò Công Đông 7,00 8,50 6,80 22,30
433434435436437Trang 435/1451