🎓 Điểm Thi 2026
🏠 Trang chủ
🔍 Tra cứu
🏫 Theo trường
📊 Thống kê
🔍 Tìm kiếm
🏫 Trường
Tất cả trường
(Chưa xác định)
THCS và THPT Giồng Dứa
THCS và THPT Giồng Thị Đam
THCS và THPT Hoà Bình
THCS và THPT Long Bình
THCS và THPT Ngô Văn Nhạc
THCS và THPT Phú Thành A
THCS và THPT Phú Thạnh
THCS và THPT Tân Mỹ
THCS và THPT Tân Phú Trung
THCS và THPT Tân Thành
THCS và THPT Tân Thới
THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp
THPT Bình Phục Nhứt
THPT Bình Đông
THPT Cao Lãnh
THPT Cao Lãnh 1
THPT Cao Lãnh 2
THPT Chu Văn An
THPT Châu Thành 1
THPT Châu Thành 2
THPT Chợ Gạo
THPT Cái Bè
THPT Dưỡng Điềm
THPT Gò Công
THPT Gò Công Đông
THPT Huỳnh Văn Sâm
THPT Hồng Ngự 1
THPT Hồng Ngự 2
THPT Hồng Ngự 3
THPT Hồng Ngự 3 - Cơ Sở 2
THPT Kiến Văn
THPT Lai Vung 1
THPT Lai Vung 2
THPT Lai Vung 3
THPT Long Khánh A
THPT Lê Thanh Hiền
THPT Lê Văn Phẩm
THPT Lưu Tấn Phát
THPT Lấp Vò 1
THPT Lấp Vò 2
THPT Lấp Vò 3
THPT Mỹ Quý
THPT Nam Kỳ Khởi Nghĩa
THPT Nguyễn Du
THPT Nguyễn Văn Côn
THPT Nguyễn Văn Thìn
THPT Nguyễn Văn Tiếp
THPT Nguyễn Đình Chiểu
THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2)
THPT Phan Việt Thống
THPT Phú Điền
THPT Phước Thạnh
THPT Phạm Thành Trung
THPT Sa Đéc
THPT Tam Nông
THPT Thanh Bình 1
THPT Thanh Bình 2
THPT Thiên Hộ Dương
THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh
THPT Tháp Mười
THPT Thống Linh
THPT Thủ Khoa Huân
THPT Tràm Chim
THPT Trương Định
THPT Trường Xuân
THPT Trần Hưng Đạo
THPT Trần Quốc Toản
THPT Trần Văn Hoài
THPT Tân Hiệp
THPT Tân Hồng
THPT Tân Phước
THPT Tứ Kiệt
THPT Vĩnh Bình
THPT Vĩnh Kim
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu
THPT chuyên Tiền Giang
THPT Đốc Binh Kiều
THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy
THPT Đỗ Công Tường
📋 Loại hình
Tất cả
Có môn chuyên
THPT thường
📚 Môn chuyên
Tất cả môn
Chuyên Anh (570)
Chuyên Toán (476)
Chuyên Văn (317)
Chuyên Hóa (256)
Chuyên Sinh (215)
Chuyên Lý (206)
Chuyên Tin (164)
Chuyên Sử (148)
Chuyên Địa (92)
🎯 Điểm xét THPT từ
—
🔍 Lọc
↺ Đặt lại
⬇ CSV
Tìm thấy
43.528
thí sinh · Trang
435/1451
Hạng
SBD
Trường
Môn chuyên
Văn (KC)
Anh (KC)
Toán (KC)
Điểm chuyên
ƯTK
Xét chuyên
Xét THPT
#13021
620078
THPT chuyên Tiền Giang
Chuyên Sử
8,25
6,25
7,80
6,25
—
28,55
22,30
#13022
620557
THPT chuyên Tiền Giang
Chuyên Tin
7,50
7,00
7,80
5,25
—
27,55
22,30
#13023
640362
THPT Nguyễn Đình Chiểu
—
6,25
7,25
8,80
—
—
—
22,30
#13024
640441
THPT Nguyễn Đình Chiểu
—
7,75
8,75
5,80
—
—
—
22,30
#13025
640534
THPT Nguyễn Đình Chiểu
—
7,00
8,50
6,80
—
—
—
22,30
#13026
640542
THPT Nguyễn Đình Chiểu
—
8,00
6,50
7,80
—
—
—
22,30
#13027
640566
THPT Nguyễn Đình Chiểu
—
9,00
6,50
6,80
—
—
—
22,30
#13028
641337
THPT Nguyễn Đình Chiểu
—
6,75
7,75
7,80
—
—
—
22,30
#13029
650003
THPT Thủ Khoa Huân
—
5,00
8,50
8,80
—
—
—
22,30
#13030
650432
THPT Thủ Khoa Huân
—
6,00
8,50
7,80
—
—
—
22,30
#13031
660511
THPT Chợ Gạo
—
6,75
8,75
6,80
—
—
—
22,30
#13032
660620
THPT Chợ Gạo
—
7,25
6,25
8,80
—
—
—
22,30
#13033
660656
THPT Chợ Gạo
—
6,75
7,75
7,80
—
—
—
22,30
#13034
661034
THPT Chợ Gạo
—
8,50
6,00
7,80
—
—
—
22,30
#13035
700060
THPT Vĩnh Bình
—
6,75
6,75
8,80
—
—
—
22,30
#13036
700250
THPT Vĩnh Bình
—
7,25
7,25
7,80
—
—
—
22,30
#13037
700477
THPT Vĩnh Bình
—
7,00
6,50
8,80
—
—
—
22,30
#13038
700664
THPT Vĩnh Bình
—
7,75
6,75
7,80
—
—
—
22,30
#13039
720032
THCS và THPT Long Bình
—
7,75
7,75
6,80
—
—
—
22,30
#13040
720164
THCS và THPT Long Bình
—
6,75
6,75
8,80
—
—
—
22,30
#13041
730107
THPT Trương Định
—
6,75
8,75
6,80
—
—
—
22,30
#13042
730171
THPT Trương Định
—
8,25
5,25
8,80
—
—
—
22,30
#13043
730327
THPT Trương Định
—
6,00
7,50
8,80
—
—
—
22,30
#13044
730835
THPT Trương Định
—
7,00
7,50
7,80
—
—
—
22,30
#13045
750012
THPT Bình Đông
—
8,00
7,50
6,80
—
—
—
22,30
#13046
760124
THPT Gò Công Đông
—
7,00
6,50
8,80
—
—
—
22,30
#13047
760131
THPT Gò Công Đông
—
6,75
6,75
8,80
—
—
—
22,30
#13048
760394
THPT Gò Công Đông
—
6,75
7,75
7,80
—
—
—
22,30
#13049
760626
THPT Gò Công Đông
—
7,75
6,75
7,80
—
—
—
22,30
#13050
760921
THPT Gò Công Đông
—
7,00
8,50
6,80
—
—
—
22,30
‹
433
434
435
436
437
›
Trang 435/1451