↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 439/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#13141 540208 THPT Dưỡng Điềm 5,25 10,00 7,00 22,25
#13142 540349 THPT Dưỡng Điềm 7,75 6,50 8,00 22,25
#13143 540355 THPT Dưỡng Điềm 5,00 8,25 9,00 22,25
#13144 550224 THPT Vĩnh Kim 7,50 6,75 8,00 22,25
#13145 570357 THPT Tân Phước 7,50 6,75 8,00 22,25
#13146 590243 THPT Tân Hiệp 6,50 7,75 8,00 22,25
#13147 590408 THPT Tân Hiệp 6,75 6,50 9,00 22,25
#13148 610052 THPT Phước Thạnh 5,75 7,50 9,00 22,25
#13149 610263 THPT Phước Thạnh 6,50 7,75 8,00 22,25
#13150 650263 THPT Thủ Khoa Huân 6,75 7,50 8,00 22,25
#13151 650297 THPT Thủ Khoa Huân 6,75 7,50 8,00 22,25
#13152 650319 THPT Thủ Khoa Huân 7,00 7,25 8,00 22,25
#13153 660181 THPT Chợ Gạo 6,25 8,00 8,00 22,25
#13154 660213 THPT Chợ Gạo 7,25 7,00 8,00 22,25
#13155 660429 THPT Chợ Gạo 6,25 7,00 9,00 22,25
#13156 660522 THPT Chợ Gạo 8,25 6,00 8,00 22,25
#13157 660523 THPT Chợ Gạo 8,00 7,25 7,00 22,25
#13158 660591 THPT Chợ Gạo 7,75 6,50 8,00 22,25
#13159 660705 THPT Chợ Gạo 7,00 8,25 7,00 22,25
#13160 660827 THPT Chợ Gạo 5,75 8,50 8,00 22,25
#13161 660916 THPT Chợ Gạo 8,25 5,00 9,00 22,25
#13162 660922 THPT Chợ Gạo 7,25 8,00 7,00 22,25
#13163 661090 THPT Chợ Gạo 7,75 6,50 8,00 22,25
#13164 690121 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 6,75 6,50 9,00 22,25
#13165 700696 THPT Vĩnh Bình 7,50 6,75 8,00 22,25
#13166 700873 THPT Vĩnh Bình 7,75 6,50 8,00 22,25
#13167 720007 THCS và THPT Long Bình 6,50 6,75 9,00 22,25
#13168 730491 THPT Trương Định 9,00 6,25 7,00 22,25
#13169 760516 THPT Gò Công Đông 7,50 6,75 8,00 22,25
#13170 760535 THPT Gò Công Đông 6,00 7,25 9,00 22,25
437438439440441Trang 439/1451