↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 443/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#13261 630080 THPT Trần Hưng Đạo 7,00 8,00 7,20 22,20
#13262 640596 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 6,50 8,20 22,20
#13263 640831 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 6,75 8,20 22,20
#13264 640998 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 6,75 8,20 22,20
#13265 641067 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,50 8,50 8,20 22,20
#13266 641435 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 8,50 7,20 22,20
#13267 660671 THPT Chợ Gạo 7,25 6,75 8,20 22,20
#13268 660706 THPT Chợ Gạo 6,75 8,25 7,20 22,20
#13269 660896 THPT Chợ Gạo 8,00 7,00 7,20 22,20
#13270 660904 THPT Chợ Gạo 6,75 8,25 7,20 22,20
#13271 661109 THPT Chợ Gạo 7,00 8,00 7,20 22,20
#13272 661171 THPT Chợ Gạo 7,25 7,75 7,20 22,20
#13273 680188 THPT Bình Phục Nhứt 7,50 6,50 8,20 22,20
#13274 700033 THPT Vĩnh Bình 6,00 7,00 9,20 22,20
#13275 700506 THPT Vĩnh Bình 6,00 8,00 8,20 22,20
#13276 730120 THPT Trương Định 7,25 5,75 9,20 22,20
#13277 730669 THPT Trương Định 7,75 6,25 8,20 22,20
#13278 730712 THPT Trương Định 7,75 8,25 6,20 22,20
#13279 730914 THPT Trương Định 7,25 7,75 7,20 22,20
#13280 731098 THPT Trương Định 7,00 7,00 8,20 22,20
#13281 750421 THPT Bình Đông 7,75 6,25 8,20 22,20
#13282 750427 THPT Bình Đông 7,75 7,25 7,20 22,20
#13283 760488 THPT Gò Công Đông 6,00 8,00 8,20 22,20
#13284 800471 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,50 8,50 7,20 22,20
#13285 300959 THPT Sa Đéc 6,58 8,00 7,60 22,18
#13286 460979 THPT Phạm Thành Trung 7,08 7,50 7,60 22,18
#13287 550380 THPT Vĩnh Kim 6,83 6,75 8,60 22,18
#13288 760284 THPT Gò Công Đông 6,33 7,25 8,60 22,18
#13289 040429 THPT Chu Văn An 4,42 8,75 9,00 22,17
#13290 210109 THPT Cao Lãnh 1 6,42 8,75 7,00 22,17
441442443444445Trang 443/1451