↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 446/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#13351 490187 THPT Phan Việt Thống 7,25 5,50 9,40 22,15
#13352 490260 THPT Phan Việt Thống 6,75 7,00 8,40 22,15
#13353 500329 THPT Lê Văn Phẩm 7,75 6,00 8,40 22,15
#13354 510289 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,25 6,50 8,40 22,15
#13355 510640 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,75 7,00 9,40 22,15
#13356 510871 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,25 5,50 8,40 22,15
#13357 530002 THPT Lưu Tấn Phát 8,00 6,75 7,40 22,15
#13358 530445 THPT Lưu Tấn Phát 7,75 7,00 7,40 22,15
#13359 530541 THPT Lưu Tấn Phát 6,00 7,75 8,40 22,15
#13360 530807 THPT Lưu Tấn Phát 7,75 7,00 7,40 22,15
#13361 540310 THPT Dưỡng Điềm 6,75 7,00 8,40 22,15
#13362 540317 THPT Dưỡng Điềm 8,25 6,50 7,40 22,15
#13363 550496 THPT Vĩnh Kim 7,75 7,00 7,40 22,15
#13364 550793 THPT Vĩnh Kim 6,25 7,50 8,40 22,15
#13365 560072 THCS và THPT Giồng Dứa 7,25 6,50 8,40 22,15
#13366 570052 THPT Tân Phước 7,25 6,50 8,40 22,15
#13367 590024 THPT Tân Hiệp 9,00 5,75 7,40 22,15
#13368 590025 THPT Tân Hiệp 8,00 5,75 8,40 22,15
#13369 590050 THPT Tân Hiệp 7,75 6,00 8,40 22,15
#13370 590065 THPT Tân Hiệp 6,00 7,75 8,40 22,15
#13371 590360 THPT Tân Hiệp 6,00 7,75 8,40 22,15
#13372 590589 THPT Tân Hiệp 6,25 7,50 8,40 22,15
#13373 590967 THPT Tân Hiệp 8,00 5,75 8,40 22,15
#13374 640045 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 7,75 7,40 22,15
#13375 640194 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 8,25 7,40 22,15
#13376 660412 THPT Chợ Gạo 7,50 7,25 7,40 22,15
#13377 660629 THPT Chợ Gạo 8,00 6,75 7,40 22,15
#13378 660927 THPT Chợ Gạo 8,25 5,50 8,40 22,15
#13379 700043 THPT Vĩnh Bình 5,75 8,00 8,40 22,15
#13380 700257 THPT Vĩnh Bình 7,00 6,75 8,40 22,15
444445446447448Trang 446/1451