↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 45/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#1321 460935 THPT Phạm Thành Trung 8,50 9,75 9,40 27,65
#1322 500573 THPT Lê Văn Phẩm 8,50 9,75 9,40 27,65
#1323 510517 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,75 9,50 9,40 27,65
#1324 510524 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,25 10,00 9,40 27,65
#1325 530410 THPT Lưu Tấn Phát 9,50 8,75 9,40 27,65
#1326 530836 THPT Lưu Tấn Phát 9,00 9,25 9,40 27,65
#1327 620033 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,75 9,50 9,40 6,00 33,65 27,65
#1328 620126 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,50 9,75 9,40 7,00 34,65 27,65
#1329 620177 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,75 9,50 9,40 3,75 31,40 27,65
#1330 620588 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 9,50 8,75 9,40 9,75 37,40 27,65
#1331 620692 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 8,75 9,50 9,40 9,50 37,15 27,65
#1332 620728 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,25 10,00 9,40 16,25 43,90 27,65
#1333 620760 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,50 9,75 9,40 9,25 36,90 27,65
#1334 620855 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 9,25 9,00 9,40 12,25 39,90 27,65
#1335 620867 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,75 9,50 9,40 7,50 35,15 27,65
#1336 640065 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 9,50 9,40 27,65
#1337 640133 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,50 8,75 9,40 27,65
#1338 640600 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 9,50 9,40 27,65
#1339 640951 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 10,00 9,40 27,65
#1340 641217 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 9,25 9,40 27,65
#1341 641221 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 9,00 9,40 27,65
#1342 660416 THPT Chợ Gạo 8,50 9,75 9,40 27,65
#1343 660494 THPT Chợ Gạo 8,75 9,50 9,40 27,65
#1344 661019 THPT Chợ Gạo 9,00 9,25 9,40 27,65
#1345 661056 THPT Chợ Gạo 8,75 9,50 9,40 27,65
#1346 700036 THPT Vĩnh Bình 8,75 9,50 9,40 27,65
#1347 700735 THPT Vĩnh Bình 8,75 9,50 9,40 27,65
#1348 700893 THPT Vĩnh Bình 9,00 9,25 9,40 27,65
#1349 730349 THPT Trương Định 9,00 9,25 9,40 27,65
#1350 730586 THPT Trương Định 8,50 9,75 9,40 27,65
4344454647Trang 45/1451