↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 450/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#13471 490023 THPT Phan Việt Thống 7,00 7,50 7,60 22,10
#13472 490180 THPT Phan Việt Thống 7,00 7,50 7,60 22,10
#13473 490533 THPT Phan Việt Thống 8,25 7,25 6,60 22,10
#13474 510192 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,75 7,75 7,60 22,10
#13475 510400 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,25 6,25 7,60 22,10
#13476 510430 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,75 7,75 7,60 22,10
#13477 510492 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,75 4,75 8,60 22,10
#13478 510521 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,00 6,50 7,60 22,10
#13479 530164 THPT Lưu Tấn Phát 7,25 6,25 8,60 22,10
#13480 530391 THPT Lưu Tấn Phát 7,75 6,75 7,60 22,10
#13481 530669 THPT Lưu Tấn Phát 6,75 7,75 7,60 22,10
#13482 540152 THPT Dưỡng Điềm 7,75 6,75 7,60 22,10
#13483 550053 THPT Vĩnh Kim 6,50 7,00 8,60 22,10
#13484 550158 THPT Vĩnh Kim 8,00 6,50 7,60 22,10
#13485 550318 THPT Vĩnh Kim 8,00 7,50 6,60 22,10
#13486 550369 THPT Vĩnh Kim 6,25 6,25 9,60 22,10
#13487 550848 THPT Vĩnh Kim 7,50 5,00 8,60 +1,0 22,10
#13488 570048 THPT Tân Phước 7,25 8,25 6,60 22,10
#13489 570165 THPT Tân Phước 8,50 6,00 7,60 22,10
#13490 580020 THPT Nguyễn Văn Tiếp 7,00 7,50 7,60 22,10
#13491 580246 THPT Nguyễn Văn Tiếp 8,00 6,50 7,60 22,10
#13492 590901 THPT Tân Hiệp 6,50 9,00 6,60 22,10
#13493 591108 THPT Tân Hiệp 7,50 7,00 7,60 22,10
#13494 620004 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,00 6,50 7,60 1,50 23,60 22,10
#13495 620136 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 6,25 8,25 7,60 4,75 26,85 22,10
#13496 620614 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 7,00 7,50 7,60 2,00 24,10 22,10
#13497 640018 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 8,50 5,60 22,10
#13498 640052 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 5,75 7,60 22,10
#13499 640490 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 7,75 6,60 22,10
#13500 640510 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,25 8,25 7,60 22,10
448449450451452Trang 450/1451