↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 454/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#13591 360845 THPT Lấp Vò 1 5,75 8,50 7,80 22,05
#13592 370066 THPT Lấp Vò 2 7,25 8,00 6,80 22,05
#13593 390117 (Chưa xác định) 6,00 7,25 8,80 22,05
#13594 390119 (Chưa xác định) 6,25 8,00 7,80 22,05
#13595 400233 THPT Châu Thành 1 8,00 6,25 7,80 22,05
#13596 400420 THPT Châu Thành 1 7,00 7,25 7,80 22,05
#13597 400583 THPT Châu Thành 1 6,75 7,50 7,80 22,05
#13598 420054 THCS và THPT Tân Phú Trung 6,50 6,75 8,80 22,05
#13599 420098 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,50 7,75 8,80 22,05
#13600 430115 THPT Lê Thanh Hiền 5,00 8,25 8,80 22,05
#13601 440132 THPT Thiên Hộ Dương 6,50 7,75 7,80 22,05
#13602 440160 THPT Thiên Hộ Dương 7,50 5,75 8,80 22,05
#13603 440292 THPT Thiên Hộ Dương 7,50 6,75 7,80 22,05
#13604 450073 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 7,00 7,25 7,80 22,05
#13605 460088 THPT Phạm Thành Trung 6,75 7,50 7,80 22,05
#13606 460552 THPT Phạm Thành Trung 6,00 8,25 7,80 22,05
#13607 470348 THPT Cái Bè 8,25 6,00 7,80 22,05
#13608 470826 THPT Cái Bè 8,00 6,25 7,80 22,05
#13609 470902 THPT Cái Bè 7,00 8,25 6,80 22,05
#13610 480374 THPT Huỳnh Văn Sâm 7,25 6,00 8,80 22,05
#13611 490052 THPT Phan Việt Thống 7,25 6,00 8,80 22,05
#13612 490073 THPT Phan Việt Thống 8,75 6,50 6,80 22,05
#13613 490576 THPT Phan Việt Thống 6,75 7,50 7,80 22,05
#13614 500314 THPT Lê Văn Phẩm 8,00 6,25 7,80 22,05
#13615 500375 THPT Lê Văn Phẩm 6,00 8,25 7,80 22,05
#13616 500493 THPT Lê Văn Phẩm 6,75 6,50 8,80 22,05
#13617 510079 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,00 6,25 8,80 22,05
#13618 510940 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,00 7,25 7,80 22,05
#13619 520017 THPT Tứ Kiệt 6,00 8,25 7,80 22,05
#13620 530609 THPT Lưu Tấn Phát 7,50 5,75 8,80 22,05
452453454455456Trang 454/1451