↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 455/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#13621 530753 THPT Lưu Tấn Phát 6,25 8,00 7,80 22,05
#13622 540026 THPT Dưỡng Điềm 7,75 6,50 7,80 22,05
#13623 540153 THPT Dưỡng Điềm 6,75 6,50 8,80 22,05
#13624 540706 THPT Dưỡng Điềm 8,50 5,75 7,80 22,05
#13625 550128 THPT Vĩnh Kim 8,25 6,00 7,80 22,05
#13626 550479 THPT Vĩnh Kim 7,00 7,25 7,80 22,05
#13627 580336 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,25 7,00 8,80 22,05
#13628 590128 THPT Tân Hiệp 7,25 7,00 7,80 22,05
#13629 590431 THPT Tân Hiệp 7,25 7,00 7,80 22,05
#13630 590819 THPT Tân Hiệp 7,75 7,50 6,80 22,05
#13631 620273 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 7,50 6,75 7,80 6,50 28,55 22,05
#13632 620301 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 7,25 7,00 7,80 8,50 30,55 22,05
#13633 640268 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 8,25 5,80 22,05
#13634 640820 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 6,75 8,80 22,05
#13635 640954 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 5,50 7,80 22,05
#13636 640990 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 6,75 8,80 22,05
#13637 641069 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 7,00 7,80 22,05
#13638 660047 THPT Chợ Gạo 6,75 7,50 7,80 22,05
#13639 660473 THPT Chợ Gạo 6,50 7,75 7,80 22,05
#13640 680162 THPT Bình Phục Nhứt 8,50 5,75 7,80 22,05
#13641 700675 THPT Vĩnh Bình 6,75 6,50 8,80 22,05
#13642 730732 THPT Trương Định 8,00 6,25 7,80 22,05
#13643 730809 THPT Trương Định 6,75 6,50 8,80 22,05
#13644 760679 THPT Gò Công Đông 6,50 7,75 7,80 22,05
#13645 760734 THPT Gò Công Đông 6,25 8,00 7,80 22,05
#13646 760772 THPT Gò Công Đông 6,00 8,25 7,80 22,05
#13647 760799 THPT Gò Công Đông 8,25 7,00 6,80 22,05
#13648 770592 THPT Nguyễn Văn Côn 7,00 7,25 7,80 22,05
#13649 780162 THCS và THPT Tân Thới 6,50 7,75 7,80 22,05
#13650 190128 THPT Phú Điền 7,58 7,25 7,20 22,03
453454455456457Trang 455/1451