↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 468/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#14011 620548 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 7,25 6,25 8,40 1,30 23,20 21,90
#14012 630323 THPT Trần Hưng Đạo 8,75 5,75 7,40 21,90
#14013 640633 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,75 7,75 8,40 21,90
#14014 641126 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,50 7,00 9,40 21,90
#14015 660134 THPT Chợ Gạo 8,25 6,25 7,40 21,90
#14016 660961 THPT Chợ Gạo 7,25 6,25 8,40 21,90
#14017 680036 THPT Bình Phục Nhứt 7,00 6,50 8,40 21,90
#14018 690101 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 8,00 6,50 7,40 21,90
#14019 700558 THPT Vĩnh Bình 5,75 7,75 8,40 21,90
#14020 700831 THPT Vĩnh Bình 7,00 6,50 8,40 21,90
#14021 720201 THCS và THPT Long Bình 6,25 6,25 9,40 21,90
#14022 730315 THPT Trương Định 7,75 5,75 8,40 21,90
#14023 730462 THPT Trương Định 6,50 8,00 7,40 21,90
#14024 730942 THPT Trương Định 7,50 6,00 8,40 21,90
#14025 750268 THPT Bình Đông 7,25 7,25 7,40 21,90
#14026 750404 THPT Bình Đông 7,00 7,50 7,40 21,90
#14027 760448 THPT Gò Công Đông 6,75 6,75 8,40 21,90
#14028 760840 THPT Gò Công Đông 7,50 7,00 7,40 21,90
#14029 770068 THPT Nguyễn Văn Côn 9,00 5,50 7,40 21,90
#14030 770435 THPT Nguyễn Văn Côn 7,75 5,75 8,40 21,90
#14031 770489 THPT Nguyễn Văn Côn 5,75 8,75 7,40 21,90
#14032 780086 THCS và THPT Tân Thới 8,00 5,50 8,40 21,90
#14033 790162 THCS và THPT Phú Thạnh 9,00 5,50 7,40 21,90
#14034 800311 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,50 7,00 7,40 21,90
#14035 800351 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 8,50 7,00 6,40 21,90
#14036 800409 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,00 7,50 7,40 21,90
#14037 220157 THPT Cao Lãnh 2 5,33 7,75 8,80 21,88
#14038 300274 THPT Sa Đéc 5,58 7,50 8,80 21,88
#14039 320307 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 6,08 7,00 8,80 6,25 28,13 21,88
#14040 330485 THPT Lai Vung 1 5,33 7,75 8,80 21,88
466467468469470Trang 468/1451