↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 472/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#14131 550777 THPT Vĩnh Kim 6,25 7,00 8,60 21,85
#14132 580187 THPT Nguyễn Văn Tiếp 8,25 4,00 9,60 21,85
#14133 580363 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,50 7,75 8,60 21,85
#14134 590298 THPT Tân Hiệp 9,25 6,00 6,60 21,85
#14135 590401 THPT Tân Hiệp 7,75 7,50 6,60 21,85
#14136 590590 THPT Tân Hiệp 6,50 6,75 8,60 21,85
#14137 590897 THPT Tân Hiệp 6,50 6,75 8,60 21,85
#14138 620512 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 7,50 5,75 8,60 5,75 27,60 21,85
#14139 620569 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 4,75 9,50 7,60 4,00 25,85 21,85
#14140 640358 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 6,00 7,60 21,85
#14141 641132 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 5,00 8,60 21,85
#14142 650102 THPT Thủ Khoa Huân 8,25 6,00 7,60 21,85
#14143 660947 THPT Chợ Gạo 8,00 6,25 7,60 21,85
#14144 660975 THPT Chợ Gạo 7,25 7,00 7,60 21,85
#14145 680068 THPT Bình Phục Nhứt 6,25 7,00 8,60 21,85
#14146 700181 THPT Vĩnh Bình 6,25 6,00 9,60 21,85
#14147 700301 THPT Vĩnh Bình 6,50 6,75 8,60 21,85
#14148 700386 THPT Vĩnh Bình 8,00 6,25 7,60 21,85
#14149 700672 THPT Vĩnh Bình 8,00 7,25 6,60 21,85
#14150 700876 THPT Vĩnh Bình 6,00 7,25 8,60 21,85
#14151 730200 THPT Trương Định 6,50 6,75 8,60 21,85
#14152 730205 THPT Trương Định 6,75 7,50 7,60 21,85
#14153 730735 THPT Trương Định 7,00 7,25 7,60 21,85
#14154 730852 THPT Trương Định 7,50 6,75 7,60 21,85
#14155 750023 THPT Bình Đông 6,00 7,25 8,60 21,85
#14156 750074 THPT Bình Đông 5,50 7,75 8,60 21,85
#14157 750195 THPT Bình Đông 7,25 6,00 8,60 21,85
#14158 750260 THPT Bình Đông 7,00 7,25 7,60 21,85
#14159 760339 THPT Gò Công Đông 5,50 8,75 7,60 21,85
#14160 760576 THPT Gò Công Đông 5,75 7,50 8,60 21,85
470471472473474Trang 472/1451