↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 474/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#14191 130325 THPT Tam Nông 6,75 7,25 7,80 21,80
#14192 140128 THCS và THPT Hoà Bình 8,50 5,50 7,80 21,80
#14193 160438 THPT Tháp Mười 6,00 7,00 8,80 21,80
#14194 160472 THPT Tháp Mười 6,75 7,25 7,80 21,80
#14195 190021 THPT Phú Điền 5,75 9,25 6,80 21,80
#14196 190043 THPT Phú Điền 6,50 6,50 8,80 21,80
#14197 190131 THPT Phú Điền 6,50 8,50 6,80 21,80
#14198 190396 THPT Phú Điền 6,25 7,75 7,80 21,80
#14199 210008 THPT Cao Lãnh 1 6,25 6,75 8,80 21,80
#14200 210490 THPT Cao Lãnh 1 6,50 6,50 8,80 21,80
#14201 220109 THPT Cao Lãnh 2 6,50 6,50 8,80 21,80
#14202 220390 THPT Cao Lãnh 2 8,00 6,00 7,80 21,80
#14203 250070 THPT Cao Lãnh 7,25 6,75 7,80 21,80
#14204 250118 THPT Cao Lãnh 6,25 7,75 7,80 21,80
#14205 250156 THPT Cao Lãnh 6,00 8,00 7,80 21,80
#14206 250172 THPT Cao Lãnh 6,00 8,00 7,80 21,80
#14207 250316 THPT Cao Lãnh 7,25 6,75 7,80 21,80
#14208 250349 THPT Cao Lãnh 7,75 6,25 7,80 21,80
#14209 250386 THPT Cao Lãnh 6,75 6,25 8,80 21,80
#14210 250447 THPT Cao Lãnh 7,25 7,75 6,80 21,80
#14211 250478 THPT Cao Lãnh 6,00 7,00 8,80 21,80
#14212 260320 THPT Trần Quốc Toản 7,75 6,25 7,80 21,80
#14213 270010 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,25 8,75 7,80 21,80
#14214 270240 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,75 7,25 8,80 21,80
#14215 280393 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 6,50 7,50 7,80 4,50 26,30 21,80
#14216 280549 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Tin 5,75 7,25 8,80 4,00 25,80 21,80
#14217 290382 THPT Đỗ Công Tường 9,00 6,00 6,80 21,80
#14218 300646 THPT Sa Đéc 6,00 8,00 7,80 21,80
#14219 320236 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 6,00 8,00 7,80 4,00 25,80 21,80
#14220 320279 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Tin 7,00 8,00 6,80 10,75 32,55 21,80
472473474475476Trang 474/1451