↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 481/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#14401 540135 THPT Dưỡng Điềm 6,25 8,50 7,00 21,75
#14402 540271 THPT Dưỡng Điềm 6,25 6,50 9,00 21,75
#14403 540555 THPT Dưỡng Điềm 8,75 6,00 7,00 21,75
#14404 550263 THPT Vĩnh Kim 6,00 7,75 8,00 21,75
#14405 550392 THPT Vĩnh Kim 7,00 5,75 8,00 +1,0 21,75
#14406 560014 THCS và THPT Giồng Dứa 7,25 6,50 8,00 21,75
#14407 570015 THPT Tân Phước 7,75 7,00 7,00 21,75
#14408 570110 THPT Tân Phước 8,25 5,50 8,00 21,75
#14409 570193 THPT Tân Phước 6,25 7,50 8,00 21,75
#14410 580435 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,75 7,00 8,00 21,75
#14411 590653 THPT Tân Hiệp 6,00 7,75 8,00 21,75
#14412 590777 THPT Tân Hiệp 6,25 6,50 9,00 21,75
#14413 590894 THPT Tân Hiệp 7,75 7,00 7,00 21,75
#14414 620513 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 7,50 5,25 9,00 11,50 33,25 21,75
#14415 630035 THPT Trần Hưng Đạo 9,00 4,75 8,00 21,75
#14416 640440 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 7,75 7,00 21,75
#14417 640462 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 6,50 8,00 21,75
#14418 641293 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,75 8,00 8,00 21,75
#14419 650250 THPT Thủ Khoa Huân 8,25 6,50 7,00 21,75
#14420 660657 THPT Chợ Gạo 7,50 7,25 7,00 21,75
#14421 661055 THPT Chợ Gạo 7,25 6,50 8,00 21,75
#14422 661167 THPT Chợ Gạo 7,00 6,75 8,00 21,75
#14423 700329 THPT Vĩnh Bình 7,75 6,00 8,00 21,75
#14424 700519 THPT Vĩnh Bình 5,75 8,00 8,00 21,75
#14425 700691 THPT Vĩnh Bình 6,75 8,00 7,00 21,75
#14426 700828 THPT Vĩnh Bình 7,25 5,50 9,00 21,75
#14427 730206 THPT Trương Định 6,00 7,75 8,00 21,75
#14428 730648 THPT Trương Định 5,50 8,25 8,00 21,75
#14429 730667 THPT Trương Định 6,50 7,25 8,00 21,75
#14430 750039 THPT Bình Đông 6,25 7,50 8,00 21,75
479480481482483Trang 481/1451