↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 486/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#14551 660025 THPT Chợ Gạo 7,75 6,75 7,20 21,70
#14552 660041 THPT Chợ Gạo 5,75 6,75 9,20 21,70
#14553 660068 THPT Chợ Gạo 8,50 5,00 8,20 21,70
#14554 660637 THPT Chợ Gạo 8,00 6,50 7,20 21,70
#14555 660696 THPT Chợ Gạo 5,75 8,75 7,20 21,70
#14556 660776 THPT Chợ Gạo 7,00 7,50 7,20 21,70
#14557 661102 THPT Chợ Gạo 7,00 7,50 7,20 21,70
#14558 720185 THCS và THPT Long Bình 6,00 7,50 8,20 21,70
#14559 730268 THPT Trương Định 7,25 7,25 7,20 21,70
#14560 730286 THPT Trương Định 6,75 5,75 9,20 21,70
#14561 730393 THPT Trương Định 7,50 6,00 8,20 21,70
#14562 730856 THPT Trương Định 8,25 5,25 8,20 21,70
#14563 731062 THPT Trương Định 7,00 7,50 7,20 21,70
#14564 750184 THPT Bình Đông 6,25 7,25 8,20 21,70
#14565 750403 THPT Bình Đông 7,75 6,75 7,20 21,70
#14566 760061 THPT Gò Công Đông 7,75 6,75 7,20 21,70
#14567 760120 THPT Gò Công Đông 5,75 7,75 8,20 21,70
#14568 760140 THPT Gò Công Đông 5,25 7,25 9,20 21,70
#14569 760235 THPT Gò Công Đông 7,75 6,75 7,20 21,70
#14570 760610 THPT Gò Công Đông 6,75 6,75 8,20 21,70
#14571 760750 THPT Gò Công Đông 7,00 7,50 7,20 21,70
#14572 760754 THPT Gò Công Đông 8,00 6,50 7,20 21,70
#14573 760843 THPT Gò Công Đông 6,50 9,00 6,20 21,70
#14574 760942 THPT Gò Công Đông 8,50 5,00 8,20 21,70
#14575 770393 THPT Nguyễn Văn Côn 7,75 5,75 8,20 21,70
#14576 770562 THPT Nguyễn Văn Côn 6,75 7,75 7,20 21,70
#14577 770575 THPT Nguyễn Văn Côn 7,00 7,50 7,20 21,70
#14578 780168 THCS và THPT Tân Thới 7,50 7,00 7,20 21,70
#14579 790051 THCS và THPT Phú Thạnh 6,00 7,50 8,20 21,70
#14580 790194 THCS và THPT Phú Thạnh 8,00 6,50 7,20 21,70
484485486487488Trang 486/1451