↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 490/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#14671 511058 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,00 6,25 7,40 21,65
#14672 530012 THPT Lưu Tấn Phát 6,75 7,50 7,40 21,65
#14673 530636 THPT Lưu Tấn Phát 5,25 9,00 7,40 21,65
#14674 530678 THPT Lưu Tấn Phát 8,25 6,00 7,40 21,65
#14675 540237 THPT Dưỡng Điềm 5,75 7,50 8,40 21,65
#14676 540341 THPT Dưỡng Điềm 7,25 7,00 7,40 21,65
#14677 540672 THPT Dưỡng Điềm 7,50 6,75 7,40 21,65
#14678 550291 THPT Vĩnh Kim 7,50 6,75 7,40 21,65
#14679 590007 THPT Tân Hiệp 5,50 7,75 8,40 21,65
#14680 590733 THPT Tân Hiệp 7,75 4,50 9,40 21,65
#14681 590786 THPT Tân Hiệp 7,25 8,00 6,40 21,65
#14682 590909 THPT Tân Hiệp 5,50 7,75 8,40 21,65
#14683 591014 THPT Tân Hiệp 6,25 8,00 7,40 21,65
#14684 591118 THPT Tân Hiệp 7,25 6,00 8,40 21,65
#14685 630126 THPT Trần Hưng Đạo 5,75 6,50 9,40 21,65
#14686 640075 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 6,25 7,40 21,65
#14687 641030 THPT Nguyễn Đình Chiểu 4,25 10,00 7,40 21,65
#14688 641105 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 6,75 8,40 21,65
#14689 650359 THPT Thủ Khoa Huân 7,00 7,25 7,40 21,65
#14690 660255 THPT Chợ Gạo 7,25 7,00 7,40 21,65
#14691 660436 THPT Chợ Gạo 6,50 7,75 7,40 21,65
#14692 660702 THPT Chợ Gạo 7,00 7,25 7,40 21,65
#14693 680215 THPT Bình Phục Nhứt 8,00 6,25 7,40 21,65
#14694 700023 THPT Vĩnh Bình 7,25 6,00 8,40 21,65
#14695 700237 THPT Vĩnh Bình 7,00 6,25 8,40 21,65
#14696 700370 THPT Vĩnh Bình 6,25 9,00 6,40 21,65
#14697 700371 THPT Vĩnh Bình 7,50 6,75 7,40 21,65
#14698 700763 THPT Vĩnh Bình 6,75 7,50 7,40 21,65
#14699 700777 THPT Vĩnh Bình 7,75 6,50 7,40 21,65
#14700 700879 THPT Vĩnh Bình 6,50 6,75 8,40 21,65
488489490491492Trang 490/1451