↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 494/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#14791 540570 THPT Dưỡng Điềm 8,00 6,00 7,60 21,60
#14792 550060 THPT Vĩnh Kim 6,50 6,50 8,60 21,60
#14793 550066 THPT Vĩnh Kim 8,25 5,75 7,60 21,60
#14794 550746 THPT Vĩnh Kim 7,25 5,75 8,60 21,60
#14795 590061 THPT Tân Hiệp 4,50 8,50 8,60 21,60
#14796 590534 THPT Tân Hiệp 6,50 6,50 8,60 21,60
#14797 590582 THPT Tân Hiệp 7,00 7,00 7,60 21,60
#14798 590861 THPT Tân Hiệp 6,00 8,00 7,60 21,60
#14799 591095 THPT Tân Hiệp 8,25 5,75 7,60 21,60
#14800 610081 THPT Phước Thạnh 6,25 6,75 8,60 21,60
#14801 620318 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 6,00 7,00 8,60 6,75 28,35 21,60
#14802 620709 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,00 8,00 5,60 3,25 24,85 21,60
#14803 620818 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 7,00 5,00 9,60 1,00 22,60 21,60
#14804 630058 THPT Trần Hưng Đạo 6,50 6,50 8,60 21,60
#14805 630248 THPT Trần Hưng Đạo 6,75 7,25 7,60 21,60
#14806 630258 THPT Trần Hưng Đạo 4,75 7,25 9,60 21,60
#14807 640023 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 6,50 6,60 21,60
#14808 640150 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 8,50 6,60 21,60
#14809 640487 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 7,00 7,60 21,60
#14810 640979 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 5,75 7,60 21,60
#14811 641317 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 7,75 6,60 21,60
#14812 660089 THPT Chợ Gạo 6,75 6,25 8,60 21,60
#14813 660362 THPT Chợ Gạo 6,00 7,00 8,60 21,60
#14814 660611 THPT Chợ Gạo 6,00 7,00 8,60 21,60
#14815 660998 THPT Chợ Gạo 5,75 7,25 8,60 21,60
#14816 680145 THPT Bình Phục Nhứt 7,00 7,00 7,60 21,60
#14817 700548 THPT Vĩnh Bình 7,00 6,00 8,60 21,60
#14818 700739 THPT Vĩnh Bình 7,00 6,00 8,60 21,60
#14819 700805 THPT Vĩnh Bình 7,50 6,50 7,60 21,60
#14820 700870 THPT Vĩnh Bình 7,00 6,00 8,60 21,60
492493494495496Trang 494/1451