↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 498/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#14911 510229 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,25 8,50 7,80 21,55
#14912 510800 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,50 6,25 7,80 21,55
#14913 510914 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,50 7,25 6,80 21,55
#14914 510984 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,25 6,50 7,80 21,55
#14915 530240 THPT Lưu Tấn Phát 7,00 7,75 6,80 21,55
#14916 530342 THPT Lưu Tấn Phát 7,00 6,75 7,80 21,55
#14917 530493 THPT Lưu Tấn Phát 8,75 5,00 7,80 21,55
#14918 540219 THPT Dưỡng Điềm 7,75 6,00 7,80 21,55
#14919 540380 THPT Dưỡng Điềm 8,50 5,25 7,80 21,55
#14920 540685 THPT Dưỡng Điềm 5,50 8,25 7,80 21,55
#14921 550443 THPT Vĩnh Kim 6,25 7,50 7,80 21,55
#14922 550489 THPT Vĩnh Kim 6,00 6,75 8,80 21,55
#14923 550716 THPT Vĩnh Kim 5,75 7,00 8,80 21,55
#14924 570234 THPT Tân Phước 8,50 5,25 7,80 21,55
#14925 580423 THPT Nguyễn Văn Tiếp 7,25 4,50 9,80 21,55
#14926 590033 THPT Tân Hiệp 7,00 6,75 7,80 21,55
#14927 590280 THPT Tân Hiệp 7,00 7,75 6,80 21,55
#14928 590734 THPT Tân Hiệp 6,75 8,00 6,80 21,55
#14929 590744 THPT Tân Hiệp 7,50 6,25 7,80 21,55
#14930 591071 THPT Tân Hiệp 8,75 6,00 6,80 21,55
#14931 610145 THPT Phước Thạnh 6,50 8,25 6,80 21,55
#14932 640236 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,75 7,00 8,80 21,55
#14933 640509 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,75 7,00 7,80 21,55
#14934 640929 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,25 7,50 8,80 21,55
#14935 641072 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,75 7,00 8,80 21,55
#14936 650088 THPT Thủ Khoa Huân 6,50 8,25 6,80 21,55
#14937 650330 THPT Thủ Khoa Huân 7,25 6,50 7,80 21,55
#14938 660238 THPT Chợ Gạo 7,50 7,25 6,80 21,55
#14939 660380 THPT Chợ Gạo 7,50 6,25 7,80 21,55
#14940 661131 THPT Chợ Gạo 7,00 6,75 7,80 21,55
496497498499500Trang 498/1451