↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 499/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#14941 661155 THPT Chợ Gạo 6,75 7,00 7,80 21,55
#14942 680071 THPT Bình Phục Nhứt 6,75 7,00 7,80 21,55
#14943 690115 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 8,25 5,50 7,80 21,55
#14944 700135 THPT Vĩnh Bình 5,75 8,00 7,80 21,55
#14945 700282 THPT Vĩnh Bình 5,50 8,25 7,80 21,55
#14946 700448 THPT Vĩnh Bình 6,75 7,00 7,80 21,55
#14947 700491 THPT Vĩnh Bình 8,50 6,25 6,80 21,55
#14948 700623 THPT Vĩnh Bình 6,50 7,25 7,80 21,55
#14949 730149 THPT Trương Định 6,75 7,00 7,80 21,55
#14950 730165 THPT Trương Định 7,75 5,00 8,80 21,55
#14951 730570 THPT Trương Định 6,50 7,25 7,80 21,55
#14952 730875 THPT Trương Định 4,50 7,25 9,80 21,55
#14953 730918 THPT Trương Định 7,00 6,75 7,80 21,55
#14954 730986 THPT Trương Định 8,25 4,50 8,80 21,55
#14955 731081 THPT Trương Định 6,50 7,25 7,80 21,55
#14956 750254 THPT Bình Đông 7,00 6,75 7,80 21,55
#14957 750326 THPT Bình Đông 8,25 6,50 6,80 21,55
#14958 760004 THPT Gò Công Đông 6,75 7,00 7,80 21,55
#14959 760234 THPT Gò Công Đông 7,00 6,75 7,80 21,55
#14960 760282 THPT Gò Công Đông 5,50 7,25 8,80 21,55
#14961 760636 THPT Gò Công Đông 7,00 6,75 7,80 21,55
#14962 770037 THPT Nguyễn Văn Côn 7,50 7,25 6,80 21,55
#14963 770370 THPT Nguyễn Văn Côn 9,50 5,25 6,80 21,55
#14964 770380 THPT Nguyễn Văn Côn 8,00 6,75 6,80 21,55
#14965 790281 THCS và THPT Phú Thạnh 8,00 5,75 7,80 21,55
#14966 790297 THCS và THPT Phú Thạnh 7,50 7,25 6,80 21,55
#14967 800452 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,50 6,25 7,80 21,55
#14968 800464 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,50 6,25 7,80 21,55
#14969 450057 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 7,33 7,00 7,20 21,53
#14970 530138 THPT Lưu Tấn Phát 6,33 6,00 9,20 21,53
497498499500501Trang 499/1451