↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 50/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#1471 510877 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,00 8,75 9,80 27,55
#1472 510908 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 9,25 9,80 27,55
#1473 530672 THPT Lưu Tấn Phát 8,50 9,25 9,80 27,55
#1474 550237 THPT Vĩnh Kim 8,75 9,00 9,80 27,55
#1475 550892 THPT Vĩnh Kim 8,75 9,00 9,80 27,55
#1476 590893 THPT Tân Hiệp 8,00 9,75 9,80 27,55
#1477 620044 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,50 9,25 9,80 16,00 43,55 27,55
#1478 620199 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 9,00 8,75 9,80 2,00 29,55 27,55
#1479 620279 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 8,50 9,25 9,80 13,25 40,80 27,55
#1480 620307 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 8,75 9,00 9,80 9,75 37,30 27,55
#1481 620336 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 8,50 9,25 9,80 10,00 37,55 27,55
#1482 620416 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 9,00 8,75 9,80 9,75 37,30 27,55
#1483 620524 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,00 9,75 9,80 8,25 35,80 27,55
#1484 620631 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 8,75 9,00 9,80 8,60 36,15 27,55
#1485 620668 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Tin 7,75 10,00 9,80 18,00 45,55 27,55
#1486 620676 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 8,50 9,25 9,80 17,20 44,75 27,55
#1487 620787 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,00 9,75 9,80 10,50 38,05 27,55
#1488 620815 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,75 9,00 9,80 13,25 40,80 27,55
#1489 620851 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,25 9,50 9,80 13,75 41,30 27,55
#1490 620860 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,00 9,75 9,80 15,75 43,30 27,55
#1491 640095 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 9,50 9,80 27,55
#1492 640361 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 9,25 9,80 27,55
#1493 640437 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 9,25 9,80 27,55
#1494 640541 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 9,75 8,80 27,55
#1495 640700 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 9,50 9,80 27,55
#1496 640703 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,75 9,00 7,80 +1,0 27,55
#1497 640770 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,75 8,00 9,80 27,55
#1498 640849 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 10,00 9,80 27,55
#1499 640926 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 8,50 9,80 27,55
#1500 640927 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,50 9,25 8,80 27,55
4849505152Trang 50/1451