↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 501/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#15001 160146 THPT Tháp Mười 5,00 7,50 9,00 21,50
#15002 160239 THPT Tháp Mười 6,25 6,25 9,00 21,50
#15003 160544 THPT Tháp Mười 5,75 6,75 9,00 21,50
#15004 160584 THPT Tháp Mười 6,00 7,50 8,00 21,50
#15005 180051 THPT Trường Xuân 5,25 6,25 10,00 21,50
#15006 180157 THPT Trường Xuân 5,00 7,50 9,00 21,50
#15007 180188 THPT Trường Xuân 6,75 6,75 8,00 21,50
#15008 210013 THPT Cao Lãnh 1 5,75 8,75 7,00 21,50
#15009 220013 THPT Cao Lãnh 2 6,50 7,00 8,00 21,50
#15010 220278 THPT Cao Lãnh 2 7,50 6,00 8,00 21,50
#15011 220483 THPT Cao Lãnh 2 5,75 6,75 9,00 21,50
#15012 220693 THPT Cao Lãnh 2 5,50 8,00 8,00 21,50
#15013 230141 THPT Thống Linh 7,00 6,50 8,00 21,50
#15014 250078 THPT Cao Lãnh 5,75 8,75 7,00 21,50
#15015 250107 THPT Cao Lãnh 7,50 5,00 9,00 21,50
#15016 250219 THPT Cao Lãnh 6,00 7,50 8,00 21,50
#15017 250497 THPT Cao Lãnh 7,25 6,25 8,00 21,50
#15018 260244 THPT Trần Quốc Toản 6,00 7,50 8,00 21,50
#15019 290418 THPT Đỗ Công Tường 6,50 7,00 8,00 21,50
#15020 300716 THPT Sa Đéc 6,50 7,00 8,00 21,50
#15021 300719 THPT Sa Đéc 7,50 7,00 7,00 21,50
#15022 300819 THPT Sa Đéc 6,25 7,25 8,00 21,50
#15023 310122 THPT Nguyễn Du 6,25 7,25 8,00 21,50
#15024 320131 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 7,25 6,25 8,00 5,75 27,25 21,50
#15025 320663 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 7,25 6,25 8,00 1,75 23,25 21,50
#15026 330311 THPT Lai Vung 1 7,75 4,75 9,00 21,50
#15027 330567 THPT Lai Vung 1 5,50 7,00 9,00 21,50
#15028 330663 THPT Lai Vung 1 6,75 6,75 8,00 21,50
#15029 360076 THPT Lấp Vò 1 5,25 8,25 8,00 21,50
#15030 360139 THPT Lấp Vò 1 6,25 7,25 8,00 21,50
499500501502503Trang 501/1451