↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 502/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#15031 360221 THPT Lấp Vò 1 7,00 6,50 8,00 21,50
#15032 360568 THPT Lấp Vò 1 5,50 8,00 8,00 21,50
#15033 360834 THPT Lấp Vò 1 5,50 7,00 9,00 21,50
#15034 360919 THPT Lấp Vò 1 6,25 6,25 9,00 21,50
#15035 370423 THPT Lấp Vò 2 5,00 8,50 8,00 21,50
#15036 390090 (Chưa xác định) 7,00 6,50 8,00 21,50
#15037 390124 (Chưa xác định) 7,00 6,50 8,00 21,50
#15038 400093 THPT Châu Thành 1 5,50 7,00 9,00 21,50
#15039 400309 THPT Châu Thành 1 6,25 7,25 8,00 21,50
#15040 400400 THPT Châu Thành 1 5,75 7,75 8,00 21,50
#15041 440232 THPT Thiên Hộ Dương 5,75 7,75 8,00 21,50
#15042 440299 THPT Thiên Hộ Dương 5,25 8,25 8,00 21,50
#15043 440324 THPT Thiên Hộ Dương 6,50 7,00 8,00 21,50
#15044 440582 THPT Thiên Hộ Dương 5,50 8,00 8,00 21,50
#15045 450090 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 7,25 5,25 9,00 21,50
#15046 460657 THPT Phạm Thành Trung 7,25 6,25 8,00 21,50
#15047 460799 THPT Phạm Thành Trung 7,75 5,75 8,00 21,50
#15048 470123 THPT Cái Bè 7,75 5,75 8,00 21,50
#15049 470350 THPT Cái Bè 6,75 7,75 7,00 21,50
#15050 470409 THPT Cái Bè 7,25 5,25 9,00 21,50
#15051 470418 THPT Cái Bè 7,00 7,50 7,00 21,50
#15052 470503 THPT Cái Bè 5,50 7,00 9,00 21,50
#15053 480281 THPT Huỳnh Văn Sâm 7,75 6,75 7,00 21,50
#15054 490360 THPT Phan Việt Thống 6,25 7,25 8,00 21,50
#15055 490478 THPT Phan Việt Thống 7,00 6,50 8,00 21,50
#15056 490618 THPT Phan Việt Thống 6,75 7,75 7,00 21,50
#15057 510051 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,25 6,25 9,00 21,50
#15058 510405 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,00 6,50 7,00 21,50
#15059 530491 THPT Lưu Tấn Phát 7,00 7,50 7,00 21,50
#15060 530547 THPT Lưu Tấn Phát 9,00 6,50 6,00 21,50
500501502503504Trang 502/1451