↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 503/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#15061 530578 THPT Lưu Tấn Phát 8,00 6,50 7,00 21,50
#15062 550076 THPT Vĩnh Kim 8,00 4,50 9,00 21,50
#15063 550703 THPT Vĩnh Kim 6,25 8,25 7,00 21,50
#15064 550870 THPT Vĩnh Kim 6,75 6,75 8,00 21,50
#15065 570138 THPT Tân Phước 7,00 6,50 8,00 21,50
#15066 580176 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,75 6,75 8,00 21,50
#15067 580189 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,75 5,75 9,00 21,50
#15068 580258 THPT Nguyễn Văn Tiếp 7,25 6,25 8,00 21,50
#15069 580297 THPT Nguyễn Văn Tiếp 7,50 7,00 7,00 21,50
#15070 590059 THPT Tân Hiệp 5,25 8,25 8,00 21,50
#15071 590188 THPT Tân Hiệp 8,50 6,00 7,00 21,50
#15072 590520 THPT Tân Hiệp 6,75 4,75 10,00 21,50
#15073 610099 THPT Phước Thạnh 7,75 5,75 8,00 21,50
#15074 610249 THPT Phước Thạnh 8,75 4,75 8,00 21,50
#15075 620535 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 5,75 7,75 8,00 2,75 24,25 21,50
#15076 640056 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 6,25 8,00 21,50
#15077 640395 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 6,25 8,00 21,50
#15078 640660 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 7,00 8,00 21,50
#15079 641079 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,25 7,25 8,00 21,50
#15080 641157 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 6,00 8,00 21,50
#15081 641165 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 7,00 6,00 21,50
#15082 660173 THPT Chợ Gạo 6,75 5,75 9,00 21,50
#15083 660194 THPT Chợ Gạo 7,00 5,50 9,00 21,50
#15084 660345 THPT Chợ Gạo 6,25 7,25 8,00 21,50
#15085 660347 THPT Chợ Gạo 7,50 8,00 6,00 21,50
#15086 661107 THPT Chợ Gạo 8,25 6,25 7,00 21,50
#15087 680124 THPT Bình Phục Nhứt 8,00 4,50 8,00 +1,0 21,50
#15088 700163 THPT Vĩnh Bình 5,00 8,50 8,00 21,50
#15089 700249 THPT Vĩnh Bình 5,75 7,75 8,00 21,50
#15090 700388 THPT Vĩnh Bình 6,75 6,75 8,00 21,50
501502503504505Trang 503/1451