↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 509/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#15241 680006 THPT Bình Phục Nhứt 6,25 7,00 8,20 21,45
#15242 680051 THPT Bình Phục Nhứt 6,75 7,50 7,20 21,45
#15243 700393 THPT Vĩnh Bình 7,00 7,25 7,20 21,45
#15244 700415 THPT Vĩnh Bình 6,50 8,75 6,20 21,45
#15245 700472 THPT Vĩnh Bình 5,75 7,50 8,20 21,45
#15246 700561 THPT Vĩnh Bình 7,50 6,75 7,20 21,45
#15247 700674 THPT Vĩnh Bình 7,25 7,00 7,20 21,45
#15248 710007 THPT Nguyễn Văn Thìn 6,25 7,00 8,20 21,45
#15249 720012 THCS và THPT Long Bình 6,25 7,00 8,20 21,45
#15250 730012 THPT Trương Định 9,25 9,00 3,20 21,45
#15251 750269 THPT Bình Đông 7,75 6,50 7,20 21,45
#15252 760071 THPT Gò Công Đông 7,75 5,50 8,20 21,45
#15253 760100 THPT Gò Công Đông 7,00 7,25 7,20 21,45
#15254 760326 THPT Gò Công Đông 6,75 6,50 8,20 21,45
#15255 760572 THPT Gò Công Đông 7,00 6,25 8,20 21,45
#15256 760816 THPT Gò Công Đông 7,00 7,25 7,20 21,45
#15257 760911 THPT Gò Công Đông 6,75 7,50 7,20 +0,0 21,45
#15258 800184 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,50 7,75 6,20 21,45
#15259 800403 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 8,25 6,00 7,20 21,45
#15260 730759 THPT Trương Định 7,33 5,50 8,60 21,43
#15261 120517 THPT Tràm Chim 6,67 7,75 7,00 21,42
#15262 460962 THPT Phạm Thành Trung 7,42 9,00 5,00 21,42
#15263 590125 THPT Tân Hiệp 7,92 6,50 7,00 21,42
#15264 661195 THPT Chợ Gạo 8,42 6,00 7,00 21,42
#15265 010121 THPT Tân Hồng 6,50 6,50 8,40 21,40
#15266 010343 THPT Tân Hồng 6,00 6,00 9,40 21,40
#15267 010464 THPT Tân Hồng 5,75 7,25 8,40 21,40
#15268 010603 THPT Tân Hồng 6,25 6,75 8,40 21,40
#15269 020031 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,50 8,50 6,40 21,40
#15270 020099 THCS và THPT Giồng Thị Đam 7,00 6,00 8,40 21,40
507508509510511Trang 509/1451