↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 517/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#15481 650168 THPT Thủ Khoa Huân 7,00 5,75 8,60 21,35
#15482 650202 THPT Thủ Khoa Huân 6,25 7,50 7,60 21,35
#15483 650417 THPT Thủ Khoa Huân 6,00 6,75 8,60 21,35
#15484 660087 THPT Chợ Gạo 5,75 7,00 8,60 21,35
#15485 660136 THPT Chợ Gạo 7,50 7,25 6,60 21,35
#15486 660569 THPT Chợ Gạo 6,25 6,50 8,60 21,35
#15487 661064 THPT Chợ Gạo 6,50 7,25 7,60 21,35
#15488 700082 THPT Vĩnh Bình 7,75 5,00 8,60 21,35
#15489 700588 THPT Vĩnh Bình 8,00 6,75 6,60 21,35
#15490 710026 THPT Nguyễn Văn Thìn 6,50 6,25 8,60 21,35
#15491 730212 THPT Trương Định 5,75 8,00 7,60 21,35
#15492 730352 THPT Trương Định 6,50 6,25 8,60 21,35
#15493 730554 THPT Trương Định 7,00 6,75 7,60 21,35
#15494 730724 THPT Trương Định 9,50 4,25 7,60 21,35
#15495 731060 THPT Trương Định 6,50 6,25 8,60 21,35
#15496 750147 THPT Bình Đông 7,00 6,75 7,60 21,35
#15497 760299 THPT Gò Công Đông 6,25 6,50 8,60 21,35
#15498 760757 THPT Gò Công Đông 7,00 6,75 7,60 21,35
#15499 770008 THPT Nguyễn Văn Côn 7,50 7,25 6,60 21,35
#15500 770082 THPT Nguyễn Văn Côn 5,50 9,25 6,60 21,35
#15501 770644 THPT Nguyễn Văn Côn 6,25 7,50 7,60 21,35
#15502 780200 THCS và THPT Tân Thới 7,00 5,75 8,60 21,35
#15503 790041 THCS và THPT Phú Thạnh 7,00 5,75 8,60 21,35
#15504 790310 THCS và THPT Phú Thạnh 6,50 7,25 7,60 21,35
#15505 800441 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,50 6,25 8,60 21,35
#15506 040409 THPT Chu Văn An 5,08 8,25 8,00 21,33
#15507 280704 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 7,08 7,25 7,00 3,50 24,83 21,33
#15508 300178 THPT Sa Đéc 6,58 7,75 7,00 21,33
#15509 300972 THPT Sa Đéc 6,58 6,75 8,00 21,33
#15510 330479 THPT Lai Vung 1 7,58 6,75 7,00 21,33
515516517518519Trang 517/1451