↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 524/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#15691 490307 THPT Phan Việt Thống 7,00 6,25 8,00 21,25
#15692 490474 THPT Phan Việt Thống 7,25 5,00 9,00 21,25
#15693 500463 THPT Lê Văn Phẩm 5,50 7,75 8,00 21,25
#15694 510362 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,25 6,00 7,00 21,25
#15695 510815 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,25 6,00 8,00 21,25
#15696 510881 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,00 8,25 7,00 21,25
#15697 510996 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,00 5,25 7,00 21,25
#15698 530208 THPT Lưu Tấn Phát 8,25 7,00 6,00 21,25
#15699 540327 THPT Dưỡng Điềm 8,25 5,00 8,00 21,25
#15700 540510 THPT Dưỡng Điềm 6,75 8,50 6,00 21,25
#15701 550500 THPT Vĩnh Kim 7,75 5,50 8,00 21,25
#15702 550514 THPT Vĩnh Kim 7,00 6,25 8,00 21,25
#15703 550696 THPT Vĩnh Kim 8,00 6,25 7,00 21,25
#15704 550836 THPT Vĩnh Kim 7,75 5,50 8,00 21,25
#15705 570258 THPT Tân Phước 8,25 6,00 7,00 21,25
#15706 590053 THPT Tân Hiệp 5,25 8,00 8,00 21,25
#15707 590205 THPT Tân Hiệp 6,75 7,50 7,00 21,25
#15708 590232 THPT Tân Hiệp 7,25 7,00 7,00 21,25
#15709 590268 THPT Tân Hiệp 5,75 6,50 9,00 21,25
#15710 590575 THPT Tân Hiệp 7,50 6,75 7,00 21,25
#15711 590752 THPT Tân Hiệp 6,75 6,50 8,00 21,25
#15712 620357 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 4,00 9,25 8,00 7,00 28,25 21,25
#15713 630028 THPT Trần Hưng Đạo 6,75 7,50 7,00 21,25
#15714 630154 THPT Trần Hưng Đạo 5,75 6,50 9,00 21,25
#15715 630157 THPT Trần Hưng Đạo 7,75 5,50 8,00 21,25
#15716 630255 THPT Trần Hưng Đạo 5,50 7,75 8,00 21,25
#15717 641188 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 5,75 8,00 21,25
#15718 641299 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,75 6,50 8,00 21,25
#15719 650017 THPT Thủ Khoa Huân 7,50 5,75 8,00 21,25
#15720 650434 THPT Thủ Khoa Huân 5,75 7,50 8,00 21,25
522523524525526Trang 524/1451