↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 528/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#15811 470479 THPT Cái Bè 5,50 7,50 8,20 21,20
#15812 470501 THPT Cái Bè 6,00 7,00 8,20 21,20
#15813 470739 THPT Cái Bè 7,25 6,75 7,20 21,20
#15814 471020 THPT Cái Bè 6,25 6,75 8,20 21,20
#15815 471027 THPT Cái Bè 6,25 7,75 7,20 21,20
#15816 480011 THPT Huỳnh Văn Sâm 7,50 7,50 6,20 21,20
#15817 480023 THPT Huỳnh Văn Sâm 8,00 6,00 7,20 21,20
#15818 490126 THPT Phan Việt Thống 7,50 7,50 6,20 21,20
#15819 500414 THPT Lê Văn Phẩm 7,00 6,00 8,20 21,20
#15820 500552 THPT Lê Văn Phẩm 5,75 7,25 8,20 21,20
#15821 510634 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 4,50 8,20 21,20
#15822 510845 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,25 6,75 7,20 21,20
#15823 530142 THPT Lưu Tấn Phát 8,75 5,25 7,20 21,20
#15824 530238 THPT Lưu Tấn Phát 6,25 6,75 8,20 21,20
#15825 530805 THPT Lưu Tấn Phát 5,50 6,50 9,20 21,20
#15826 540457 THPT Dưỡng Điềm 5,50 7,50 8,20 21,20
#15827 540498 THPT Dưỡng Điềm 5,50 7,50 8,20 21,20
#15828 550519 THPT Vĩnh Kim 7,25 5,75 8,20 21,20
#15829 550711 THPT Vĩnh Kim 7,25 5,75 8,20 21,20
#15830 570007 THPT Tân Phước 8,00 5,00 8,20 21,20
#15831 570079 THPT Tân Phước 7,75 4,25 9,20 21,20
#15832 570081 THPT Tân Phước 7,00 6,00 8,20 21,20
#15833 570249 THPT Tân Phước 6,75 7,25 7,20 21,20
#15834 590500 THPT Tân Hiệp 6,75 7,25 7,20 21,20
#15835 590571 THPT Tân Hiệp 6,75 7,25 7,20 21,20
#15836 590765 THPT Tân Hiệp 7,50 4,50 9,20 21,20
#15837 590848 THPT Tân Hiệp 6,00 7,00 8,20 21,20
#15838 590853 THPT Tân Hiệp 6,25 7,75 7,20 21,20
#15839 610070 THPT Phước Thạnh 7,25 4,75 9,20 21,20
#15840 630115 THPT Trần Hưng Đạo 6,00 8,00 7,20 21,20
526527528529530Trang 528/1451