↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 537/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#16081 550771 THPT Vĩnh Kim 6,50 7,00 7,60 21,10
#16082 560136 THCS và THPT Giồng Dứa 7,75 5,75 7,60 21,10
#16083 570038 THPT Tân Phước 7,00 6,50 7,60 21,10
#16084 570377 THPT Tân Phước 8,75 5,75 6,60 21,10
#16085 590186 THPT Tân Hiệp 6,00 7,50 7,60 21,10
#16086 590618 THPT Tân Hiệp 7,50 7,00 6,60 21,10
#16087 590627 THPT Tân Hiệp 7,25 6,25 7,60 21,10
#16088 590791 THPT Tân Hiệp 6,00 6,50 8,60 21,10
#16089 610177 THPT Phước Thạnh 4,75 7,75 8,60 21,10
#16090 620329 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,00 6,50 6,60 2,75 23,85 21,10
#16091 620429 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 7,25 7,25 6,60 5,50 26,60 21,10
#16092 630074 THPT Trần Hưng Đạo 5,75 7,75 7,60 21,10
#16093 640218 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 7,00 7,60 21,10
#16094 640445 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,00 6,50 8,60 21,10
#16095 640623 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 6,25 7,60 21,10
#16096 640663 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 5,50 8,60 21,10
#16097 640699 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,75 7,75 7,60 21,10
#16098 650086 THPT Thủ Khoa Huân 6,25 8,25 6,60 21,10
#16099 650326 THPT Thủ Khoa Huân 5,00 7,50 8,60 21,10
#16100 650470 THPT Thủ Khoa Huân 8,00 5,50 7,60 21,10
#16101 650519 THPT Thủ Khoa Huân 7,50 7,00 6,60 21,10
#16102 660180 THPT Chợ Gạo 6,25 7,25 7,60 21,10
#16103 660547 THPT Chợ Gạo 7,75 6,75 6,60 21,10
#16104 660680 THPT Chợ Gạo 6,75 7,75 6,60 21,10
#16105 660984 THPT Chợ Gạo 6,00 7,50 7,60 21,10
#16106 661032 THPT Chợ Gạo 5,75 6,75 8,60 21,10
#16107 680114 THPT Bình Phục Nhứt 7,50 5,00 8,60 21,10
#16108 680125 THPT Bình Phục Nhứt 7,50 6,00 7,60 21,10
#16109 690014 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 7,00 5,50 8,60 21,10
#16110 700392 THPT Vĩnh Bình 7,75 5,75 7,60 21,10
535536537538539Trang 537/1451