↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 541/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#16201 470745 THPT Cái Bè 5,00 8,25 7,80 21,05
#16202 480211 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,75 8,50 6,80 21,05
#16203 480309 THPT Huỳnh Văn Sâm 7,75 5,50 7,80 21,05
#16204 500335 THPT Lê Văn Phẩm 7,00 6,25 7,80 21,05
#16205 500475 THPT Lê Văn Phẩm 5,00 7,25 8,80 21,05
#16206 500485 THPT Lê Văn Phẩm 6,25 6,00 8,80 21,05
#16207 510002 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,50 8,75 6,80 21,05
#16208 510064 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,50 7,75 7,80 21,05
#16209 510739 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,00 7,25 7,80 21,05
#16210 510968 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,25 7,00 7,80 21,05
#16211 540258 THPT Dưỡng Điềm 5,00 7,25 8,80 21,05
#16212 540283 THPT Dưỡng Điềm 7,00 6,25 7,80 21,05
#16213 540625 THPT Dưỡng Điềm 7,00 5,25 8,80 21,05
#16214 540677 THPT Dưỡng Điềm 6,00 6,25 8,80 21,05
#16215 550122 THPT Vĩnh Kim 4,50 7,75 8,80 21,05
#16216 550490 THPT Vĩnh Kim 7,25 6,00 7,80 21,05
#16217 570279 THPT Tân Phước 6,50 5,75 8,80 21,05
#16218 580076 THPT Nguyễn Văn Tiếp 7,00 6,25 7,80 21,05
#16219 580293 THPT Nguyễn Văn Tiếp 7,50 5,75 7,80 21,05
#16220 580439 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,50 5,75 8,80 21,05
#16221 590749 THPT Tân Hiệp 7,50 6,75 6,80 21,05
#16222 640003 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 6,75 7,80 21,05
#16223 640924 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,00 6,25 8,80 21,05
#16224 641246 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,00 8,25 6,80 21,05
#16225 650357 THPT Thủ Khoa Huân 6,50 7,75 6,80 21,05
#16226 650388 THPT Thủ Khoa Huân 8,75 4,50 7,80 21,05
#16227 650415 THPT Thủ Khoa Huân 4,50 8,75 7,80 21,05
#16228 660057 THPT Chợ Gạo 7,00 7,25 6,80 21,05
#16229 660226 THPT Chợ Gạo 6,00 8,25 6,80 21,05
#16230 660276 THPT Chợ Gạo 6,00 6,25 8,80 21,05
539540541542543Trang 541/1451