↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 545/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#16321 440038 THPT Thiên Hộ Dương 7,50 5,50 8,00 21,00
#16322 440417 THPT Thiên Hộ Dương 7,50 6,50 7,00 21,00
#16323 460122 THPT Phạm Thành Trung 6,25 7,75 7,00 21,00
#16324 460145 THPT Phạm Thành Trung 6,75 7,25 7,00 21,00
#16325 470403 THPT Cái Bè 6,00 7,00 8,00 21,00
#16326 480467 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,00 7,00 8,00 21,00
#16327 490488 THPT Phan Việt Thống 6,25 7,75 7,00 21,00
#16328 500001 THPT Lê Văn Phẩm 4,50 8,50 8,00 21,00
#16329 500446 THPT Lê Văn Phẩm 5,75 7,25 8,00 21,00
#16330 510030 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,75 6,25 8,00 21,00
#16331 510349 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,00 7,00 8,00 21,00
#16332 510420 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 4,75 7,25 9,00 21,00
#16333 510587 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 6,50 6,00 21,00
#16334 510612 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,25 6,75 7,00 21,00
#16335 510655 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,25 7,75 7,00 21,00
#16336 530564 THPT Lưu Tấn Phát 7,50 5,50 8,00 21,00
#16337 530810 THPT Lưu Tấn Phát 7,00 6,00 8,00 21,00
#16338 540111 THPT Dưỡng Điềm 7,75 5,25 8,00 21,00
#16339 540130 THPT Dưỡng Điềm 8,25 5,75 7,00 21,00
#16340 540626 THPT Dưỡng Điềm 7,75 6,25 7,00 21,00
#16341 550022 THPT Vĩnh Kim 6,50 6,50 8,00 21,00
#16342 550600 THPT Vĩnh Kim 7,25 5,75 8,00 21,00
#16343 560075 THCS và THPT Giồng Dứa 8,00 6,00 7,00 21,00
#16344 570031 THPT Tân Phước 6,75 6,25 8,00 21,00
#16345 580382 THPT Nguyễn Văn Tiếp 8,00 5,00 8,00 21,00
#16346 590340 THPT Tân Hiệp 5,75 9,25 6,00 21,00
#16347 590669 THPT Tân Hiệp 5,25 6,75 9,00 21,00
#16348 590789 THPT Tân Hiệp 7,25 6,75 7,00 21,00
#16349 590830 THPT Tân Hiệp 5,50 7,50 8,00 21,00
#16350 620195 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 5,25 9,75 6,00 13,50 34,50 21,00
543544545546547Trang 545/1451