↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 546/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#16351 620296 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 6,50 7,50 7,00 6,50 27,50 21,00
#16352 630259 THPT Trần Hưng Đạo 8,50 5,50 6,00 +1,0 21,00
#16353 640040 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 7,75 6,00 21,00
#16354 640257 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,00 5,00 9,00 +1,0 21,00
#16355 640709 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 5,25 8,00 21,00
#16356 640911 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 6,50 8,00 21,00
#16357 640918 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,25 6,75 9,00 21,00
#16358 641291 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 5,25 7,00 21,00
#16359 650482 THPT Thủ Khoa Huân 7,25 4,75 9,00 21,00
#16360 660704 THPT Chợ Gạo 6,75 6,25 8,00 21,00
#16361 660879 THPT Chợ Gạo 5,50 7,50 8,00 21,00
#16362 661224 THPT Chợ Gạo 7,75 6,25 7,00 21,00
#16363 670039 THPT Trần Văn Hoài 7,25 6,75 7,00 21,00
#16364 690056 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 6,25 6,75 8,00 21,00
#16365 700094 THPT Vĩnh Bình 7,00 6,00 8,00 21,00
#16366 700819 THPT Vĩnh Bình 7,50 6,50 7,00 21,00
#16367 700861 THPT Vĩnh Bình 7,75 6,25 7,00 21,00
#16368 720039 THCS và THPT Long Bình 6,00 6,00 9,00 21,00
#16369 730527 THPT Trương Định 7,50 6,50 7,00 21,00
#16370 730605 THPT Trương Định 8,25 4,75 8,00 21,00
#16371 730705 THPT Trương Định 8,50 5,50 7,00 21,00
#16372 730793 THPT Trương Định 8,00 5,00 8,00 21,00
#16373 730805 THPT Trương Định 6,50 8,50 6,00 21,00
#16374 730846 THPT Trương Định 7,75 5,25 8,00 21,00
#16375 730878 THPT Trương Định 6,25 5,75 9,00 21,00
#16376 750050 THPT Bình Đông 7,25 5,75 8,00 21,00
#16377 760107 THPT Gò Công Đông 8,50 5,50 7,00 21,00
#16378 760319 THPT Gò Công Đông 7,00 6,00 8,00 21,00
#16379 760431 THPT Gò Công Đông 6,00 7,00 8,00 21,00
#16380 760470 THPT Gò Công Đông 6,50 7,50 7,00 21,00
544545546547548Trang 546/1451