↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 551/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#16501 591074 THPT Tân Hiệp 5,75 7,00 8,20 20,95
#16502 620150 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,25 5,50 7,20 4,25 25,20 20,95
#16503 620419 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 6,75 6,00 8,20 5,25 26,20 20,95
#16504 640422 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,25 6,50 8,20 20,95
#16505 641414 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 6,50 7,20 20,95
#16506 650187 THPT Thủ Khoa Huân 4,50 8,25 8,20 20,95
#16507 650322 THPT Thủ Khoa Huân 7,25 6,50 7,20 20,95
#16508 660034 THPT Chợ Gạo 6,50 6,25 8,20 20,95
#16509 660526 THPT Chợ Gạo 6,75 7,00 7,20 20,95
#16510 660687 THPT Chợ Gạo 7,00 5,75 8,20 20,95
#16511 660742 THPT Chợ Gạo 5,75 8,00 7,20 20,95
#16512 680157 THPT Bình Phục Nhứt 6,75 6,00 8,20 20,95
#16513 700143 THPT Vĩnh Bình 6,25 6,50 8,20 20,95
#16514 730401 THPT Trương Định 5,00 8,75 6,20 +1,0 20,95
#16515 750037 THPT Bình Đông 6,75 6,00 8,20 20,95
#16516 750364 THPT Bình Đông 6,50 6,25 8,20 20,95
#16517 760335 THPT Gò Công Đông 6,75 7,00 7,20 20,95
#16518 760575 THPT Gò Công Đông 6,00 6,75 8,20 20,95
#16519 770569 THPT Nguyễn Văn Côn 6,50 7,25 7,20 20,95
#16520 780044 THCS và THPT Tân Thới 7,50 5,25 8,20 20,95
#16521 780106 THCS và THPT Tân Thới 6,25 5,50 9,20 20,95
#16522 780136 THCS và THPT Tân Thới 6,50 6,25 8,20 20,95
#16523 800030 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,50 8,25 5,20 20,95
#16524 800353 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,75 7,00 8,20 20,95
#16525 800376 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 8,25 6,50 6,20 20,95
#16526 190138 THPT Phú Điền 5,33 7,00 8,60 20,93
#16527 190248 THPT Phú Điền 6,08 7,25 7,60 20,93
#16528 250038 THPT Cao Lãnh 7,08 7,25 6,60 20,93
#16529 440211 THPT Thiên Hộ Dương 7,58 5,75 7,60 20,93
#16530 511077 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,83 5,50 7,60 20,93
549550551552553Trang 551/1451