↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 559/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#16741 500316 THPT Lê Văn Phẩm 6,75 6,50 7,60 20,85
#16742 510163 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,75 5,50 7,60 20,85
#16743 510323 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,00 5,25 8,60 20,85
#16744 510568 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,75 6,50 7,60 20,85
#16745 510760 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,50 7,75 6,60 20,85
#16746 530015 THPT Lưu Tấn Phát 6,00 7,25 7,60 20,85
#16747 530793 THPT Lưu Tấn Phát 6,25 7,00 7,60 20,85
#16748 530828 THPT Lưu Tấn Phát 6,75 6,50 7,60 20,85
#16749 540142 THPT Dưỡng Điềm 6,50 6,75 7,60 20,85
#16750 540446 THPT Dưỡng Điềm 6,00 7,25 7,60 20,85
#16751 550420 THPT Vĩnh Kim 6,75 6,50 7,60 20,85
#16752 550472 THPT Vĩnh Kim 7,25 5,00 8,60 20,85
#16753 570241 THPT Tân Phước 8,25 4,00 8,60 20,85
#16754 590054 THPT Tân Hiệp 7,25 6,00 7,60 20,85
#16755 590302 THPT Tân Hiệp 7,25 7,00 6,60 20,85
#16756 590596 THPT Tân Hiệp 5,50 8,75 6,60 20,85
#16757 591044 THPT Tân Hiệp 6,50 5,75 8,60 20,85
#16758 610048 THPT Phước Thạnh 6,00 7,25 7,60 20,85
#16759 640014 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 8,00 5,60 20,85
#16760 640669 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 6,25 7,60 20,85
#16761 640764 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,75 6,50 7,60 20,85
#16762 660012 THPT Chợ Gạo 5,25 7,00 8,60 20,85
#16763 660026 THPT Chợ Gạo 7,00 7,25 6,60 20,85
#16764 660120 THPT Chợ Gạo 8,00 6,25 6,60 20,85
#16765 660848 THPT Chợ Gạo 6,25 6,00 8,60 20,85
#16766 661132 THPT Chợ Gạo 7,00 6,25 7,60 20,85
#16767 700318 THPT Vĩnh Bình 8,25 4,00 8,60 20,85
#16768 700649 THPT Vĩnh Bình 6,50 6,75 7,60 20,85
#16769 700669 THPT Vĩnh Bình 6,25 6,00 8,60 20,85
#16770 750153 THPT Bình Đông 6,75 7,50 6,60 20,85
557558559560561Trang 559/1451