↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 56/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#1651 470970 THPT Cái Bè 9,00 9,00 9,40 27,40
#1652 470999 THPT Cái Bè 9,00 9,00 9,40 27,40
#1653 490044 THPT Phan Việt Thống 9,50 8,50 9,40 27,40
#1654 500002 THPT Lê Văn Phẩm 9,00 9,00 9,40 27,40
#1655 500311 THPT Lê Văn Phẩm 8,50 9,50 9,40 27,40
#1656 510549 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,25 9,75 8,40 27,40
#1657 530009 THPT Lưu Tấn Phát 9,25 9,75 8,40 27,40
#1658 530318 THPT Lưu Tấn Phát 8,25 9,75 9,40 27,40
#1659 550030 THPT Vĩnh Kim 9,00 9,00 9,40 27,40
#1660 550389 THPT Vĩnh Kim 8,00 10,00 9,40 27,40
#1661 550565 THPT Vĩnh Kim 8,25 9,75 9,40 27,40
#1662 550667 THPT Vĩnh Kim 9,00 9,00 9,40 27,40
#1663 620022 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,50 9,50 9,40 16,50 43,90 27,40
#1664 620309 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,00 10,00 9,40 13,75 41,15 27,40
#1665 620310 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,25 9,75 9,40 7,00 34,40 27,40
#1666 620520 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 8,00 10,00 9,40 14,50 41,90 27,40
#1667 620523 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,00 10,00 9,40 8,50 35,90 27,40
#1668 640009 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 8,75 9,40 27,40
#1669 640102 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 9,50 9,40 27,40
#1670 640306 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 9,00 9,40 27,40
#1671 640602 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 9,75 9,40 27,40
#1672 640640 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 9,75 9,40 27,40
#1673 640711 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 9,00 9,40 27,40
#1674 660069 THPT Chợ Gạo 9,00 9,00 9,40 27,40
#1675 660196 THPT Chợ Gạo 8,00 9,00 9,40 +1,0 27,40
#1676 660215 THPT Chợ Gạo 8,75 9,25 9,40 27,40
#1677 660544 THPT Chợ Gạo 9,50 8,50 9,40 27,40
#1678 660554 THPT Chợ Gạo 8,25 9,75 9,40 27,40
#1679 660614 THPT Chợ Gạo 9,00 9,00 9,40 27,40
#1680 660738 THPT Chợ Gạo 9,25 9,75 8,40 27,40
5455565758Trang 56/1451