↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 568/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#17011 511083 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,75 8,00 6,00 20,75
#17012 520096 THPT Tứ Kiệt 6,00 6,75 8,00 20,75
#17013 530253 THPT Lưu Tấn Phát 7,50 4,25 9,00 20,75
#17014 530521 THPT Lưu Tấn Phát 6,00 6,75 8,00 20,75
#17015 530767 THPT Lưu Tấn Phát 6,00 6,75 8,00 20,75
#17016 550108 THPT Vĩnh Kim 6,00 7,75 7,00 20,75
#17017 550281 THPT Vĩnh Kim 7,75 4,00 9,00 20,75
#17018 550620 THPT Vĩnh Kim 6,50 7,25 7,00 20,75
#17019 570171 THPT Tân Phước 9,00 5,75 6,00 20,75
#17020 590382 THPT Tân Hiệp 5,75 8,00 7,00 20,75
#17021 590619 THPT Tân Hiệp 7,75 6,00 7,00 20,75
#17022 590766 THPT Tân Hiệp 7,75 5,00 8,00 20,75
#17023 610079 THPT Phước Thạnh 5,25 6,50 9,00 20,75
#17024 620356 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 6,75 6,00 8,00 1,40 22,15 20,75
#17025 630177 THPT Trần Hưng Đạo 7,25 6,50 7,00 20,75
#17026 640031 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,00 7,75 8,00 20,75
#17027 641061 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 7,25 7,00 20,75
#17028 641309 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 6,00 7,00 20,75
#17029 650136 THPT Thủ Khoa Huân 6,25 7,50 7,00 20,75
#17030 660010 THPT Chợ Gạo 6,75 7,00 7,00 20,75
#17031 660133 THPT Chợ Gạo 6,00 5,75 9,00 20,75
#17032 661105 THPT Chợ Gạo 7,25 6,50 7,00 20,75
#17033 690017 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 7,00 5,75 8,00 20,75
#17034 700296 THPT Vĩnh Bình 6,25 7,50 7,00 20,75
#17035 700308 THPT Vĩnh Bình 5,75 9,00 6,00 20,75
#17036 700444 THPT Vĩnh Bình 6,25 7,50 7,00 20,75
#17037 700453 THPT Vĩnh Bình 8,25 5,50 7,00 20,75
#17038 700531 THPT Vĩnh Bình 5,75 7,00 8,00 20,75
#17039 700703 THPT Vĩnh Bình 6,50 6,25 8,00 20,75
#17040 720101 THCS và THPT Long Bình 6,25 6,50 8,00 20,75
566567568569570Trang 568/1451