↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 585/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#17521 470362 THPT Cái Bè 6,50 6,25 7,80 20,55
#17522 470550 THPT Cái Bè 7,00 5,75 7,80 20,55
#17523 480235 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,75 6,00 7,80 20,55
#17524 480552 THPT Huỳnh Văn Sâm 8,50 4,25 7,80 20,55
#17525 490121 THPT Phan Việt Thống 7,75 6,00 6,80 20,55
#17526 490133 THPT Phan Việt Thống 7,00 4,75 8,80 20,55
#17527 490200 THPT Phan Việt Thống 6,75 7,00 6,80 20,55
#17528 490626 THPT Phan Việt Thống 7,00 6,75 6,80 20,55
#17529 500051 THPT Lê Văn Phẩm 7,25 6,50 6,80 20,55
#17530 500102 THPT Lê Văn Phẩm 5,50 7,25 7,80 20,55
#17531 500305 THPT Lê Văn Phẩm 7,75 6,00 6,80 20,55
#17532 510087 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,75 6,00 8,80 20,55
#17533 510620 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,25 6,50 6,80 20,55
#17534 510755 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,75 6,00 7,80 20,55
#17535 510853 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,50 6,25 7,80 20,55
#17536 530481 THPT Lưu Tấn Phát 4,50 7,25 8,80 20,55
#17537 540087 THPT Dưỡng Điềm 6,50 6,25 7,80 20,55
#17538 540234 THPT Dưỡng Điềm 6,25 6,50 7,80 20,55
#17539 550572 THPT Vĩnh Kim 8,75 4,00 7,80 20,55
#17540 550887 THPT Vĩnh Kim 6,75 6,00 7,80 20,55
#17541 570062 THPT Tân Phước 6,75 5,00 8,80 20,55
#17542 570102 THPT Tân Phước 5,75 6,00 8,80 20,55
#17543 570255 THPT Tân Phước 9,25 5,50 5,80 20,55
#17544 570389 THPT Tân Phước 8,00 6,75 5,80 20,55
#17545 590211 THPT Tân Hiệp 7,50 6,25 6,80 20,55
#17546 590236 THPT Tân Hiệp 6,75 7,00 6,80 20,55
#17547 590398 THPT Tân Hiệp 4,00 8,75 7,80 20,55
#17548 591129 THPT Tân Hiệp 8,50 5,25 6,80 20,55
#17549 630141 THPT Trần Hưng Đạo 6,75 7,00 6,80 20,55
#17550 640308 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 6,50 6,80 20,55
583584585586587Trang 585/1451