↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 590/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#17671 550080 THPT Vĩnh Kim 6,50 6,00 8,00 20,50
#17672 550228 THPT Vĩnh Kim 6,75 5,75 8,00 20,50
#17673 550275 THPT Vĩnh Kim 7,25 6,25 7,00 20,50
#17674 550488 THPT Vĩnh Kim 6,00 6,50 8,00 20,50
#17675 550594 THPT Vĩnh Kim 6,25 5,25 9,00 20,50
#17676 550790 THPT Vĩnh Kim 6,50 6,00 8,00 20,50
#17677 560001 THCS và THPT Giồng Dứa 7,50 5,00 8,00 20,50
#17678 570049 THPT Tân Phước 7,75 6,75 6,00 20,50
#17679 570060 THPT Tân Phước 7,00 4,50 9,00 20,50
#17680 570190 THPT Tân Phước 7,25 5,25 8,00 20,50
#17681 570368 THPT Tân Phước 7,75 5,75 7,00 20,50
#17682 580237 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,75 4,75 9,00 20,50
#17683 590030 THPT Tân Hiệp 5,50 7,00 8,00 20,50
#17684 590109 THPT Tân Hiệp 6,25 8,25 6,00 20,50
#17685 590446 THPT Tân Hiệp 5,00 6,50 9,00 20,50
#17686 590689 THPT Tân Hiệp 7,00 5,50 8,00 20,50
#17687 610210 THPT Phước Thạnh 5,25 6,25 9,00 20,50
#17688 620222 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 7,75 4,75 8,00 4,25 24,75 20,50
#17689 620388 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 6,50 7,00 7,00 1,25 21,75 20,50
#17690 640423 THPT Nguyễn Đình Chiểu 2,50 9,00 9,00 20,50
#17691 640761 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,50 7,00 8,00 20,50
#17692 660580 THPT Chợ Gạo 7,75 5,75 7,00 20,50
#17693 660900 THPT Chợ Gạo 7,75 4,75 8,00 20,50
#17694 660973 THPT Chợ Gạo 6,75 7,75 6,00 20,50
#17695 661160 THPT Chợ Gạo 7,50 6,00 7,00 20,50
#17696 680049 THPT Bình Phục Nhứt 5,75 5,75 9,00 20,50
#17697 700034 THPT Vĩnh Bình 6,50 6,00 8,00 20,50
#17698 700174 THPT Vĩnh Bình 6,75 6,75 7,00 20,50
#17699 700446 THPT Vĩnh Bình 6,75 5,75 8,00 20,50
#17700 700461 THPT Vĩnh Bình 5,25 6,25 9,00 20,50
588589590591592Trang 590/1451