↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 598/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#17911 500076 THPT Lê Văn Phẩm 4,50 8,50 7,40 20,40
#17912 510252 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,00 7,00 8,40 20,40
#17913 510883 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,25 3,75 8,40 20,40
#17914 530494 THPT Lưu Tấn Phát 7,25 4,75 8,40 20,40
#17915 540020 THPT Dưỡng Điềm 6,50 6,50 7,40 20,40
#17916 540095 THPT Dưỡng Điềm 6,00 5,00 9,40 20,40
#17917 540201 THPT Dưỡng Điềm 7,75 5,25 7,40 20,40
#17918 540236 THPT Dưỡng Điềm 7,50 4,50 8,40 20,40
#17919 540323 THPT Dưỡng Điềm 8,75 4,25 7,40 20,40
#17920 540342 THPT Dưỡng Điềm 6,50 6,50 7,40 20,40
#17921 540359 THPT Dưỡng Điềm 6,00 7,00 7,40 20,40
#17922 540491 THPT Dưỡng Điềm 5,50 6,50 8,40 20,40
#17923 550088 THPT Vĩnh Kim 7,25 4,75 8,40 20,40
#17924 550222 THPT Vĩnh Kim 5,00 8,00 7,40 20,40
#17925 550367 THPT Vĩnh Kim 8,50 5,50 6,40 20,40
#17926 550659 THPT Vĩnh Kim 8,25 4,75 7,40 20,40
#17927 560092 THCS và THPT Giồng Dứa 8,00 5,00 7,40 20,40
#17928 570012 THPT Tân Phước 7,00 5,00 8,40 20,40
#17929 570163 THPT Tân Phước 7,75 4,25 8,40 20,40
#17930 580431 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,25 6,75 8,40 20,40
#17931 590168 THPT Tân Hiệp 6,75 6,25 7,40 20,40
#17932 620324 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 7,00 6,00 7,40 7,25 27,65 20,40
#17933 620449 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 6,75 5,25 8,40 1,40 21,80 20,40
#17934 630304 THPT Trần Hưng Đạo 4,25 7,75 8,40 20,40
#17935 650037 THPT Thủ Khoa Huân 6,50 7,50 6,40 20,40
#17936 660360 THPT Chợ Gạo 8,75 4,25 7,40 20,40
#17937 690027 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 6,75 6,25 7,40 20,40
#17938 720120 THCS và THPT Long Bình 5,25 5,75 9,40 20,40
#17939 730332 THPT Trương Định 6,75 5,25 8,40 20,40
#17940 730572 THPT Trương Định 6,00 7,00 7,40 20,40
596597598599600Trang 598/1451